?
Luka ČERMELJ

Full Name: Luka Čermelj

Tên áo: ČERMELJ

Vị trí: HV,DM,TV(C)

Chỉ số: 77

Tuổi: 29 (Jul 29, 1995)

Quốc gia: Serbia

Chiều cao (cm): 186

Cân nặng (kg): 79

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Cạo

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(C)

Position Desc: Chỉnh sửa chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Dec 5, 2024FK Novi Pazar77
Feb 27, 2024FK Novi Pazar77
Jul 12, 2023Navbahor Namangan77
Apr 23, 2023Navbahor Namangan76
May 13, 2021Sogdiana Jizzakh76
Nov 12, 2020FK Indjija76
Jul 12, 2020FK Indjija76
Mar 12, 2020FK Indjija75
Nov 12, 2019FK Indjija74
Oct 24, 2019FK Indjija73
Oct 23, 2019FK Indjija73
Jun 28, 2019Radnički Niš73
Apr 12, 2019FK Teleoptik73
Dec 12, 2018FK Teleoptik72
Aug 12, 2018FK Teleoptik71

FK Novi Pazar Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
22
Adem LjajićAdem LjajićAM(TC),F(T)3382
33
Ivan LakićevićIvan LakićevićHV,DM(P)3177
21
Aleksandar KovačevićAleksandar KovačevićDM,TV(C)3375
3
Nemanja MiletićNemanja MiletićHV,DM,TV(T)3376
77
Rodney AntwiRodney AntwiAM,F(PT)2976
John MaryJohn MaryAM,F(C)3278
18
Lazar ZličićLazar ZličićTV,AM(C)2878
10
Almedin ZiljkićAlmedin ZiljkićAM,F(PT)2977
Kurt AbrahamsKurt AbrahamsAM,F(PTC)2876
17
Vladan VidakovićVladan VidakovićDM,TV(C)2678
9
Aleksandar MesarovićAleksandar MesarovićTV(C),AM(PTC)2677
7
Viktor ŽivojinovićViktor ŽivojinovićAM(PT),F(PTC)2678
4
Ognjen MršićOgnjen MršićHV(C)2678
8
Sead IslamovićSead IslamovićTV,AM(C)2575
Numan KurdićNuman KurdićHV(C)2574
Abdoulaye CisséAbdoulaye CisséHV(PC),DM(C)2976
23
Zeljko Samčović
Mladost Lučani
GK2276
15
Filip BačkuljaFilip BačkuljaHV(C)2277
5
Semir AlicSemir AlicDM,TV,AM(C)2173
20
Jovan Mituljikić
Crvena Zvezda
AM,F(PC)2276
30
Andrej Djuric
Crvena Zvezda
HV(C)2177
Ensar BrunčevićEnsar BrunčevićHV(C)2670
2
Dragan BojatDragan BojatHV,DM,TV(P)2176
13
Adetunji Rasaq AdeshinaAdetunji Rasaq AdeshinaTV(C),AM(PTC)2078
16
Ejike OparaEjike OparaF(C)1967
14
Darko StojanovicDarko StojanovicDM,TV,AM(C)2173
6
Toheeb Dare BamigboyeToheeb Dare BamigboyeHV,DM,TV,AM(T)2065
25
Ajia YakubAjia YakubGK2065
12
Stefan PopovićStefan PopovićGK3277
Saladin MecinovicSaladin MecinovicGK1963
23
Irfan KahrovicIrfan KahrovicTV(C),AM(PTC)1863