7
Artem SIMONYAN

Full Name: Artem Simonyan

Tên áo: SIMONYAN

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Chỉ số: 77

Tuổi: 30 (Feb 20, 1995)

Quốc gia: Armenia

Chiều cao (cm): 177

Cân nặng (kg): 65

CLB: SKA Khabarovsk

Squad Number: 7

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Oct 22, 2023SKA Khabarovsk77
Feb 28, 2023SKA Khabarovsk77
Feb 15, 2023SKA Khabarovsk77
Oct 7, 2022Torpedo Moskva77
Aug 10, 2022Torpedo Moskva77
Jul 15, 2022Torpedo Moskva77
Oct 4, 2021Volgar Astrakhan77
Jan 18, 2021Tom Tomsk77
Oct 12, 2020FC Noah77
Jan 26, 2019FC Ararat77
Jun 2, 2018FC Zürich77
Jun 1, 2018FC Zürich77
Apr 24, 2018FC Zürich đang được đem cho mượn: FC Alashkert77
Mar 17, 2018FC Zürich77
Sep 20, 2017FC Alashkert77

SKA Khabarovsk Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Vladislav NikiforovVladislav NikiforovHV,DM,TV,AM(PT)3678
8
Aleksandr GagloevAleksandr GagloevTV,AM(PTC)3475
92
Roman EmeljanovRoman EmeljanovHV,DM(C)3278
7
Artem SimonyanArtem SimonyanTV(C),AM(PTC)3077
44
Yuriy ZhuravlevYuriy ZhuravlevHV(TC),DM,TV(T)2880
19
Maksim KutovoyMaksim KutovoyAM(PT),F(PTC)2375
96
Aleksandr MaksimenkoAleksandr MaksimenkoAM,F(PT)2977
20
Kamran AlievKamran AlievAM,F(PTC)2678
70
Ramazan GadzhimuradovRamazan GadzhimuradovAM,F(PT)2778
1
Aleksey KuznetsovAleksey KuznetsovGK2876
28
Marius IosipoiMarius IosipoiAM(PTC)2473
9
Georgiy GongadzeGeorgiy GongadzeF(C)2980
91
Egor Noskov
CSKA Moskva
HV,DM,TV(T)2270
17
Nikolay PokidyshevNikolay PokidyshevHV(C)2776
11
Albek GongapshevAlbek GongapshevF(C)2473
46
Nikita Pershin
Krylia Sovetov Samara
DM,TV(C)2373
87
Artur KopylovArtur KopylovTV,AM(C)1765
78
Islam ImamovIslam ImamovGK2373
Jean QuiñónezJean QuiñónezHV,DM(T)2374
21
Gleb GurbanGleb GurbanHV(PT),DM,TV(P)2373
55
Artem BykovArtem BykovHV(C)2070
79
Denis PershinDenis PershinHV(PC),DM(C)2170
6
Sadyg BagievSadyg BagievDM,TV,AM(C)2165
4
Borja MartinezBorja MartinezTV(C)3073