20
Loai TAHA

Full Name: Loai Taha

Tên áo: TAHA

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 76

Tuổi: 35 (Nov 26, 1989)

Quốc gia: Israel

Chiều cao (cm): 187

Cân nặng (kg): 80

CLB: Hapoel Acre

Squad Number: 20

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 6, 2025Hapoel Acre76
Aug 25, 2023Hapoel Haifa76
Aug 21, 2023Hapoel Haifa77
Jun 5, 2023Hapoel Haifa77
Dec 26, 2022Hapoel Haifa77
Dec 20, 2022Hapoel Haifa78
Feb 7, 2022Hapoel Haifa78
Jan 16, 2021Hapoel Beer Sheva78
Jan 16, 2021Hapoel Beer Sheva78
Jan 11, 2021Hapoel Beer Sheva76
Jan 11, 2021Hapoel Beer Sheva76
Jun 23, 2016Hapoel Beer Sheva76
Jan 2, 2014Hapoel Ra'anana76

Hapoel Acre Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
9
Giorgi GabedavaGiorgi GabedavaF(C)3577
3
Ahmad ShaabanAhmad ShaabanHV(PT),DM,TV(T)3175
20
Loai TahaLoai TahaHV(C)3576
14
Karem ArshidKarem ArshidAM,F(PTC)3073
15
Raz TwizerRaz TwizerAM(PT),F(PTC)2575
5
Ali KayalAli KayalHV(C)2973
70
Oded CheckolOded CheckolHV,DM,TV,AM(P)2573
33
Mufalah ShlaataMufalah ShlaataHV,DM,TV(P),AM(PT)2476
27
Ashraf RabahAshraf RabahHV,DM,TV(T)3175
11
Oren Sitbon
Hapoel Hadera
HV,DM(P)2270
18
Poraz VolkovichPoraz VolkovichGK2373
44
Charlemagne AzongnitodeCharlemagne AzongnitodeHV(C)2372