4
Alan AGUIRRE

Full Name: Alan Maximiliano Aguirre

Tên áo: AGUIRRE

Vị trí: HV(PC)

Chỉ số: 76

Tuổi: 31 (Aug 13, 1993)

Quốc gia: Argentina

Chiều cao (cm): 182

Cân nặng (kg): 70

CLB: Vinotinto FC

Squad Number: 4

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(PC)

Position Desc: Chỉnh sửa chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 7, 2025Vinotinto FC76
Jan 28, 2025Atlético Vinotinto76
May 9, 2024CA Atlanta76
Mar 21, 2023CA Atlanta76
Nov 2, 2022Guayaquil City76
Nov 2, 2022Guayaquil City78
Jul 11, 2021Guayaquil City78
Jan 14, 2020Guayaquil City78
Aug 13, 2017Instituto ACC78
Oct 6, 2016CA Sarmiento78
Jul 23, 2016Boca Juniors đang được đem cho mượn: Ferro Carril Oeste78
Jan 7, 2016Ferro Carril Oeste78
Dec 2, 2015Boca Juniors78
Dec 1, 2015Boca Juniors78
Oct 6, 2015Boca Juniors đang được đem cho mượn: Douglas Haig78

Vinotinto FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
6
Andrés OñaAndrés OñaDM,TV(C)3273
7
José LugoJosé LugoF(C)3277
4
Alan AguirreAlan AguirreHV(PC)3176
40
Francisco MeraFrancisco MeraHV,DM,TV,AM(P)3277
15
Christian LarotondaChristian LarotondaDM,TV(C)2574
1
Joan LopézJoan LopézGK2373
13
Marco CarrascoMarco CarrascoHV,DM,TV,AM(P)3272
8
Stalin CaicedoStalin CaicedoTV(C),AM(PTC)2672
26
Edison HernándezEdison HernándezHV(TC),DM(C)2666
90
Luifer Hernández
Polissya Zhytomyr
AM(PT),F(PTC)2377
36
Gian NardelliGian NardelliHV(PC)2578
11
Ariel Mina
LDU Quito
AM,F(PT)2173
23
Luis GómezLuis GómezHV,DM,TV(PT)2573
3
Carlos MicoltaCarlos MicoltaHV(PC)1873