36
Gian NARDELLI

Full Name: Gian Nardelli

Tên áo: NARDELLI

Vị trí: HV(PC)

Chỉ số: 78

Tuổi: 25 (Mar 11, 2000)

Quốc gia: Argentina

Chiều cao (cm): 182

Cân nặng (kg): 75

CLB: Vinotinto FC

Squad Number: 36

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(PC)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 7, 2025Vinotinto FC78
Feb 8, 2025Atlético Vinotinto78
Jan 29, 2025Atlético Vinotinto77
Jan 28, 2025Atlético Vinotinto77
Jan 1, 2025CA Tigre77
Dec 4, 2024CA Tigre77
May 8, 2024CA Tigre77
Feb 12, 2024CA Tigre77
Jan 17, 2024CA Tigre77
Jan 7, 2024CA Tigre77
Sep 9, 2023CA Colón77
Sep 4, 2023CA Colón76

Vinotinto FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
6
Andrés OñaAndrés OñaDM,TV(C)3273
7
José LugoJosé LugoF(C)3277
4
Alan AguirreAlan AguirreHV(PC)3176
40
Francisco MeraFrancisco MeraHV,DM,TV,AM(P)3277
15
Christian LarotondaChristian LarotondaDM,TV(C)2574
1
Joan LopézJoan LopézGK2373
13
Marco CarrascoMarco CarrascoHV,DM,TV,AM(P)3272
8
Stalin CaicedoStalin CaicedoTV(C),AM(PTC)2672
26
Edison HernándezEdison HernándezHV(TC),DM(C)2666
90
Luifer Hernández
Polissya Zhytomyr
AM(PT),F(PTC)2377
36
Gian NardelliGian NardelliHV(PC)2578
11
Ariel Mina
LDU Quito
AM,F(PT)2173
23
Luis GómezLuis GómezHV,DM,TV(PT)2573
3
Carlos MicoltaCarlos MicoltaHV(PC)1873