Full Name: Mikkel Agger
Tên áo: AGGER
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 74
Tuổi: 32 (Nov 1, 1992)
Quốc gia: Đan Mạch
Chiều cao (cm): 179
Cân nặng (kg): 75
CLB: Thisted FC
Squad Number: 11
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Blonde
Hairstyle: Dài
Skin Colour: Tái nhợt
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 7, 2022 | Thisted FC | 74 |
Dec 10, 2021 | Thisted FC | 76 |
Mar 8, 2021 | Vendsyssel FF | 76 |
Feb 2, 2019 | Viborg FF | 76 |
Jul 5, 2018 | Sarpsborg 08 FF | 76 |
Feb 7, 2018 | Sarpsborg 08 FF | 73 |
Nov 7, 2017 | Thisted FC | 73 |
Jul 7, 2017 | Thisted FC | 72 |
Dec 8, 2016 | Thisted FC | 70 |
Nov 25, 2015 | Esbjerg fB | 70 |
Apr 18, 2015 | Esbjerg fB | 75 |
Aug 7, 2014 | Esbjerg fB | 79 |
Jul 2, 2014 | Esbjerg fB | 79 |
Feb 27, 2014 | Esbjerg fB đang được đem cho mượn: AC Horsens | 79 |
Sep 4, 2013 | Esbjerg fB đang được đem cho mượn: AC Horsens | 79 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() | Mikkel Agger | F(C) | 32 | 74 | |
7 | ![]() | Asger Bust | TV(C) | 28 | 72 | |
1 | ![]() | Andreas Raahauge | GK | 27 | 72 | |
16 | ![]() | Gloire Rutikanga | DM,TV(C) | 28 | 70 | |
9 | ![]() | Mathias Andersen | HV,DM,TV(T) | 27 | 70 | |
23 | ![]() | Tobias Damsgaard | HV,DM,TV(PT) | 26 | 75 | |
17 | ![]() | Daniel Johansen | HV,DM,TV(T) | 26 | 70 | |
![]() | HV,DM,TV(T) | 20 | 65 |