Full Name: Mathias K. Andersen
Tên áo: ANDERSEN
Vị trí: HV,DM,TV(T)
Chỉ số: 70
Tuổi: 27 (Jan 29, 1998)
Quốc gia: Đan Mạch
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 75
CLB: Thisted FC
Squad Number: 9
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM,TV(T)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 1, 2019 | Thisted FC | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() | Mikkel Agger | F(C) | 32 | 74 | |
7 | ![]() | Asger Bust | TV(C) | 28 | 72 | |
1 | ![]() | Andreas Raahauge | GK | 27 | 72 | |
16 | ![]() | Gloire Rutikanga | DM,TV(C) | 28 | 70 | |
9 | ![]() | Mathias Andersen | HV,DM,TV(T) | 27 | 70 | |
23 | ![]() | Tobias Damsgaard | HV,DM,TV(PT) | 26 | 75 | |
17 | ![]() | Daniel Johansen | HV,DM,TV(T) | 26 | 70 | |
![]() | HV,DM,TV(T) | 20 | 65 |