Full Name: Tobias Damsgaard
Tên áo: DAMSGAARD
Vị trí: HV,DM,TV(PT)
Chỉ số: 75
Tuổi: 26 (Aug 3, 1998)
Quốc gia: Đan Mạch
Chiều cao (cm): 185
Cân nặng (kg): 78
CLB: Thisted FC
Squad Number: 23
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Blonde
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: HV,DM,TV(PT)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 22, 2023 | Thisted FC | 75 |
Oct 3, 2022 | 1. FC Phönix Lübeck | 75 |
Oct 30, 2020 | Vendsyssel FF | 75 |
Sep 26, 2019 | Randers FC | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() | Mikkel Agger | F(C) | 32 | 74 | |
7 | ![]() | Asger Bust | TV(C) | 28 | 72 | |
1 | ![]() | Andreas Raahauge | GK | 27 | 72 | |
16 | ![]() | Gloire Rutikanga | DM,TV(C) | 28 | 70 | |
9 | ![]() | Mathias Andersen | HV,DM,TV(T) | 27 | 70 | |
23 | ![]() | Tobias Damsgaard | HV,DM,TV(PT) | 26 | 75 | |
17 | ![]() | Daniel Johansen | HV,DM,TV(T) | 26 | 70 | |
![]() | HV,DM,TV(T) | 20 | 65 |