14
Stefan CEBARA

Full Name: Stefan Cebara

Tên áo: CEBARA

Vị trí: HV(PC),DM(P)

Chỉ số: 73

Tuổi: 33 (Apr 12, 1991)

Quốc gia: Canada

Chiều cao (cm): 185

Cân nặng (kg): 79

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 14

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(PC),DM(P)

Position Desc: Chỉnh sửa chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 25, 2023Valour FC73
Dec 4, 2022Valour FC73
Nov 27, 2022Valour FC73
Apr 7, 2020Valour FC73
Nov 5, 2019FK Vojvodina73
Oct 30, 2019FK Vojvodina75
Sep 15, 2018FK Vojvodina75
Aug 7, 2018FK Vojvodina75
Jul 12, 2017FK Vojvodina75
Apr 25, 2017FK Utenis Utena75
Sep 17, 2015Zlaté Moravce75
Oct 19, 2013NK Celje75
Aug 7, 2013NK Celje75
Oct 22, 2012NK Celje75

Valour FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
50
Jon ViscosiJon ViscosiGK3473
11
Kris TwardekKris TwardekHV,DM(P),TV,AM(PT)2875
6
Dante CampbellDante CampbellHV(P),DM,TV(PC)2573
23
Gianfranco FacchineriGianfranco FacchineriHV(C)2272
3
Rocco RomeoRocco RomeoHV(C)2575
17
Jordan FariaJordan FariaTV,AM(PT)2472
8
Diogo RessurreiçãoDiogo RessurreiçãoTV(C),AM(PTC)2472
30
Themi AntonoglouThemi AntonoglouHV,DM,TV,AM(T)2374
1
Eleias HimarasEleias HimarasGK2370
2
Roberto AlarcónRoberto AlarcónHV,DM,TV,AM(P)2673
7
Kian WilliamsKian WilliamsAM(PTC)2474
27
Raphael OhinRaphael OhinDM,TV(C)2973
13
Zach FernandezZach FernandezHV,DM,TV(P)2376
10
Shaan HundalShaan HundalF(C)2575
5
Kelsey Egwu
JK Narva Trans
HV(TC)2172
21
Myles MorganMyles MorganAM,F(C)1963
9
Erik PopErik PopF(C)1965
64
Safwane MlahSafwane MlahDM,TV(C)2368