13
Zach FERNANDEZ

Full Name: Zachary Fernandez

Tên áo: FERNANDEZ

Vị trí: HV,DM,TV(P)

Chỉ số: 76

Tuổi: 23 (Sep 24, 2001)

Quốc gia: Canada

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 74

CLB: Valour FC

Squad Number: 13

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(P)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 1, 2025Valour FC76
Mar 12, 2025Valour FC76
Dec 24, 2024HFX Wanderers76
Nov 2, 2023HFX Wanderers76
Oct 24, 2023HFX Wanderers73

Valour FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
50
Jon ViscosiJon ViscosiGK3473
11
Kris TwardekKris TwardekHV,DM(P),TV,AM(PT)2875
6
Dante CampbellDante CampbellHV(P),DM,TV(PC)2573
23
Gianfranco FacchineriGianfranco FacchineriHV(C)2272
3
Rocco RomeoRocco RomeoHV(C)2575
17
Jordan FariaJordan FariaTV,AM(PT)2472
8
Diogo RessurreiçãoDiogo RessurreiçãoTV(C),AM(PTC)2472
30
Themi AntonoglouThemi AntonoglouHV,DM,TV,AM(T)2374
1
Eleias HimarasEleias HimarasGK2370
2
Roberto AlarcónRoberto AlarcónHV,DM,TV,AM(P)2673
7
Kian WilliamsKian WilliamsAM(PTC)2474
27
Raphael OhinRaphael OhinDM,TV(C)2973
13
Zach FernandezZach FernandezHV,DM,TV(P)2376
10
Shaan HundalShaan HundalF(C)2575
5
Kelsey Egwu
JK Narva Trans
HV(TC)2172
21
Myles MorganMyles MorganAM,F(C)1963
9
Erik PopErik PopF(C)1965
64
Safwane MlahSafwane MlahDM,TV(C)2368