17
Jordan FARIA

Full Name: Jordan Faria

Tên áo: FARIA

Vị trí: TV,AM(PT)

Chỉ số: 72

Tuổi: 24 (Jun 13, 2000)

Quốc gia: Canada

Chiều cao (cm): 173

Cân nặng (kg): 73

CLB: Valour FC

Squad Number: 17

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV,AM(PT)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 1, 2025Valour FC72
Jan 10, 2025Valour FC72
Dec 24, 2024Valour FC72
Oct 26, 2024Valour FC72
Oct 17, 2024Valour FC65
Aug 9, 2024Valour FC65
May 19, 2024Valour FC65
Dec 31, 2023Valour FC65
Nov 2, 2023Toronto FC65
Nov 1, 2023Toronto FC65
Mar 25, 2023Toronto FC đang được đem cho mượn: Toronto FC II65
Apr 22, 2022Musan Salama65
Mar 2, 2022York United65

Valour FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
50
Jon ViscosiJon ViscosiGK3473
11
Kris TwardekKris TwardekHV,DM(P),TV,AM(PT)2875
6
Dante CampbellDante CampbellHV(P),DM,TV(PC)2573
23
Gianfranco FacchineriGianfranco FacchineriHV(C)2272
3
Rocco RomeoRocco RomeoHV(C)2575
17
Jordan FariaJordan FariaTV,AM(PT)2472
8
Diogo RessurreiçãoDiogo RessurreiçãoTV(C),AM(PTC)2472
30
Themi AntonoglouThemi AntonoglouHV,DM,TV,AM(T)2374
1
Eleias HimarasEleias HimarasGK2370
2
Roberto AlarcónRoberto AlarcónHV,DM,TV,AM(P)2673
7
Kian WilliamsKian WilliamsAM(PTC)2474
27
Raphael OhinRaphael OhinDM,TV(C)2973
13
Zach FernandezZach FernandezHV,DM,TV(P)2376
10
Shaan HundalShaan HundalF(C)2575
5
Kelsey Egwu
JK Narva Trans
HV(TC)2172
21
Myles MorganMyles MorganAM,F(C)1963
9
Erik PopErik PopF(C)1965
64
Safwane MlahSafwane MlahDM,TV(C)2368