Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Shane DUFFY

Player Fact File

Shane DUFFY
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameShane Patrick Michael Duffy
CLB
Tuổi27
Date of Birth 1 Tháng một 1992
Quốc gia
 
Ireland
Chiều cao (cm)193
Cân nặng (kg)76
Hair ColourDark Brown
HairstyleNgắn
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad Number4
88
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Aerial AbilityChọn vị tríConcentrationSức mạnhPhạt gócTốc độCần cùMovementDeterminationFlair

Brighton and Hove Albion Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Alexis MAC ALLISTER
 
MAC ALLISTER, Alexis Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2083
1Mathew RYAN
 
RYAN, Mathew GK2787
-Markus SUTTNER
 
SUTTNER, Markus HV,DM,TV(T)3284
14Leandro TROSSARD
 
TROSSARD, Leandro Cầu thủ AM,F(PTC)2487
30Junior BERNARDO
 
BERNARDO, Junior HV,DM(PTC)2487
3Gaëtan BONG
 
BONG, Gaëtan HV,DM,TV(T)3185
19José IZQUIERDO
 
IZQUIERDO, José AM,F(PTC)2787
-No Player Image
 
DREYER, Anders AM,F(PTC)2180
-Billy ARCE
 
ARCE, Billy Cầu thủ AM,F(PT)2178
17Glenn MURRAY
 
MURRAY, Glenn F(C)3587
6Dale STEPHENS
 
STEPHENS, Dale DM,TV(C)2986
27David BUTTON
 
BUTTON, David GK3083
23Jason STEELE
 
STEELE, Jason GK2882
5Lewis DUNK
 
DUNK, Lewis HV(C)2788
33Dan BURN
 
BURN, Dan HV(C)2782
20Solly MARCH
 
MARCH, Solly AM(PTC)2485
-Matthew CLARKE
 
CLARKE, Matthew Cầu thủ HV(PC),DM(C)2280
-Christian WALTON
 
WALTON, Christian GK2380
-No Player Image
 
ALZATE, Steven TV(C),AM(PTC)2072
22Martín MONTOYA
 
MONTOYA, Martín HV,DM(PT)2887
31Robert SÁNCHEZ
 
SÁNCHEZ, Robert GK2170
11Anthony KNOCKAERT
 
KNOCKAERT, Anthony AM(PTC),F(PT)2787
13Pascal GROSS
 
GROSS, Pascal TV(C),AM(PTC)2888
4Shane DUFFY
 
DUFFY, Shane HV(C)2788
49Jayson MOLUMBY
 
MOLUMBY, Jayson DM,TV,AM(C)1973
-No Player Image
 
CONNOLLY, Aaron F(C)1973
53Warren O'HORA
 
O'HORA, Warren HV(C)2070
16Alireza JAHANBAKHSH
 
JAHANBAKHSH, Alireza AM(PTC),F(PT)2587
-Tomer HEMED
 
HEMED, Tomer F(C)3283
7Beram KAYAL
 
KAYAL, Beram DM,TV(C)3185
-Ezequiel SCHELOTTO
 
SCHELOTTO, Ezequiel HV,DM(P),TV,AM(PT)3085
8Yves BISSOUMA
 
BISSOUMA, Yves TV(C),AM(PTC)2286
24Davy PRÖPPER
 
PRÖPPER, Davy TV,AM(C)2788
9Jürgen LOCADIA
 
LOCADIA, Jürgen AM(PT),F(PTC)2587
39Soufyan AHANNACH
 
AHANNACH, Soufyan TV(C),AM(PTC)2378
14Leon BALOGUN
 
BALOGUN, Leon HV(PC)3185
-Ben HALL
 
HALL, Ben HV,DM(C)2275
57Leo OSTIGARD
 
OSTIGARD, Leo HV,DM(C)1973
10Florin ANDONE
 
ANDONE, Florin F(C)2687
-Tudor BALUTA
 
BALUTA, Tudor HV,DM(C)2080
-Percy TAU
 
TAU, Percy AM,F(PTC)2582
-No Player Image
 
RADULOVIĆ, Bojan F(C)1970
-Jan MLAKAR
 
MLAKAR, Jan F(C)2078
42Viktor GYÖKERES
 
GYÖKERES, Viktor AM(PT),F(PTC)2178
59Peter GWARGIS
 
GWARGIS, Peter AM(PTC)1870

Player Position

Vị tríHV(C)
Position DescStopper
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2019-06-14Brighton88
2018-06-09Brighton87
2017-11-30Brighton86
2017-05-08Brighton84
2016-09-03Brighton83

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone