13
Eli SABIÁ

Full Name: Eli Sabiá Filho

Tên áo: SABIÁ

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 78

Tuổi: 36 (Aug 31, 1988)

Quốc gia: Brazil

Chiều cao (cm): 189

Cân nặng (kg): 86

CLB: Sreenidi Deccan FC

Squad Number: 13

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 26, 2025Sreenidi Deccan FC78
Jan 14, 2024Sreenidi Deccan FC78
Feb 24, 2023Jamshedpur FC78
Sep 8, 2021Jamshedpur FC78
Aug 17, 2021Chennaiyin FC78
Apr 15, 2020Chennaiyin FC78
Jul 25, 2018Al Raed SFC78
Mar 25, 2018Al Raed SFC77
Nov 25, 2017Al Raed SFC76
Oct 30, 2017Al Raed SFC74
Aug 18, 2016Chennaiyin FC74
Jun 25, 2016Sampaio Corrêa74
May 25, 2016Sampaio Corrêa73
Jan 18, 2016EC Água Santa73
Nov 25, 2015São Caetano73

Sreenidi Deccan FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
13
Eli SabiáEli SabiáHV(C)3678
77
Rilwan HassanRilwan HassanAM(PTC),F(PT)3473
Roly BonevaciaRoly BonevaciaDM,TV,AM(C)3376
3
Ibrahim SissokoIbrahim SissokoAM(PTC),F(PT)3377
7
William AlvesWilliam AlvesF(C)3376
10
Faysal ShayestehFaysal ShayestehTV(TC)3372
11
David CastañedaDavid CastañedaF(C)3075
Ángel OrelienÁngel OrelienTV(C),AM(PTC)2475
16
Ajay ChhetriAjay ChhetriDM,TV(C)2570
12
Mohammad Sajid DhotMohammad Sajid DhotHV(PC)2765
19
Songpu SingsitSongpu SingsitAM,F(PTC)2567
Hardik Bhatt
Mumbai City FC
HV(PTC),DM(PT)2763