16
Míchel MACEDO

Full Name: Míchel Macedo Rocha Machado

Tên áo: MICHEL

Vị trí: HV,DM,TV(P)

Chỉ số: 75

Tuổi: 35 (Feb 15, 1990)

Quốc gia: Brazil

Chiều cao (cm): 182

Cân nặng (kg): 76

CLB: Paysandu SC

Squad Number: 16

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(P)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Nov 5, 2024Paysandu SC75
Oct 31, 2024Paysandu SC78
Feb 1, 2024Paysandu SC78
Oct 25, 2023Ceará SC78
Oct 19, 2023Ceará SC82
Nov 16, 2022Ceará SC82
Nov 10, 2022Ceará SC83
Jan 13, 2022Ceará SC83
Jan 2, 2022Corinthians83
Jan 1, 2022Corinthians83
Sep 6, 2021Corinthians đang được đem cho mượn: Juventude83
Jul 27, 2021Corinthians đang được đem cho mượn: Juventude85
Apr 30, 2021Corinthians đang được đem cho mượn: Juventude85
May 24, 2019Corinthians85
Oct 24, 2018Corinthians85

Paysandu SC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
16
Míchel MacedoMíchel MacedoHV,DM,TV(P)3575
12
Diogo SilvaDiogo SilvaGK3876
Giovanni PiccolomoGiovanni PiccolomoTV(C),AM(PTC)3177
28
Leandro VilelaLeandro VilelaDM,TV(C)2976
Pereira RossiPereira RossiAM(PTC),F(PT)3180
Silva EdinhoSilva EdinhoAM(PTC),F(PT)3078
27
Ramón MartínezRamón MartínezDM,TV(C)2980
Matheus VargasMatheus VargasTV,AM,F(PC)2878
3
Yeferson QuintanaYeferson QuintanaHV(C)2978
21
Bryan BorgesBryan BorgesHV,DM,TV(P),AM(PT)2873
15
Esli GarcíaEsli GarcíaTV(PT),AM,F(PTC)2476
32
Matías Cavalleri
Unión La Calera
AM,F(PT)2778
5
Joaquín NovilloJoaquín NovilloHV(C)2778
2
José EdilsonJosé EdilsonHV,DM,TV(P)3075
Dudu VieiraDudu VieiraDM,TV(C)3173
Patric CalmonPatric CalmonHV,DM(T)3076
24
Benjamín Borasi
CA Sarmiento
AM(PT),F(PTC)2773
91
Matheus NogueiraMatheus NogueiraGK2773
11
Johann NicolásJohann NicolásF(C)3578
36
Lucas KevynLucas KevynHV,DM,TV(T)2775
35
Luan Freitas
Fluminense
HV(C)2470
25
Carlos MaiaCarlos MaiaAM(PTC)2367
20
Douglas MarlonDouglas MarlonAM(PTC),F(PT)2776
39
Wesley FragaWesley FragaDM,TV(C)2873
Lopes LuccaLopes LuccaHV(PC)2264
4
Camelo WandersonCamelo WandersonHV(C)3075
40
Iago HassIago HassGK2972
1
Gabriel BernardGabriel BernardGK2470
Lucas BelémLucas BelémTV(C)2262
14
Da Silva JuninhoDa Silva JuninhoTV(C),AM(PC)2672
5
José NetinhoJosé NetinhoDM,TV(C)2772
32
Sobral BrendonSobral BrendonAM(PTC)2267
Fagundes RogerFagundes RogerAM,F(T)2264