9
Robert LEWANDOWSKI

Full Name: Robert Lewandowski

Tên áo: LEWANDOWSKI

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 97

Tuổi: 34 (Aug 21, 1988)

Quốc gia: Ba Lan

Chiều cao (cm): 185

Weight (Kg): 81

CLB: Barcelona

Squad Number: 9

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

Điều khiển
Chuyền
Cần cù
Quyết liệt
Sức mạnh
Movement
Aerial Ability
Dứt điểm
Stamina
Sáng tạo

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Nov 30, 2022Barcelona97
Aug 15, 2022Barcelona97
Jul 18, 2022Barcelona97
Aug 28, 2020Bayern München97
May 30, 2019Bayern München96

Barcelona Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Marc-André Ter StegenMarc-André Ter StegenGK3093
26
Iñaki PeñaIñaki PeñaGK2382
36
Arnau TenasArnau TenasGK2180
15
Andreas ChristensenAndreas ChristensenHV(C)2690
24
Éric GarcíaÉric GarcíaHV(C)2288
23
Jules KoundéJules KoundéHV(PC)2492
4
Ronald AraújoRonald AraújoHV(PC)2390
18
Jordi AlbaJordi AlbaHV,DM,TV(T)3392
17
Marcos AlonsoMarcos AlonsoHV(TC),DM,TV(T)3289
21
Frenkie de JongFrenkie de JongDM,TV(C)2593
5
Sergio BusquetsSergio BusquetsDM,TV(C)3492
28
Alejandro BaldeAlejandro BaldeHV,DM,TV(PT)1986
20
Sergi RobertoSergi RobertoHV(P),DM,TV(PC)3089
19
Franck KessiéFranck KessiéDM,TV,AM(C)2691
8
Gonzalez PedriGonzalez PedriTV,AM(TC)2092
6
Pablo GaviPablo GaviTV(C),AM(PTC)1890
32
Pablo TorrePablo TorreTV(C),AM(PTC)1980
9
Robert LewandowskiRobert LewandowskiF(C)3497
22
Belloli RaphinhaBelloli RaphinhaAM(PTC),F(PT)2691
7
Ousmane DembéléOusmane DembéléAM(PT),F(PTC)2592
11
Ferrán TorresFerrán TorresAM(PT),F(PTC)2290
10
Ansu FatiAnsu FatiAM(PT),F(PTC)2088