6
Pablo GAVI

Full Name: Pablo Martín Páez Gavira

Tên áo: GAVI

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Chỉ số: 90

Tuổi: 18 (Aug 5, 2004)

Quốc gia: Tây Ban Nha

Chiều cao (cm): 173

Weight (Kg): 68

CLB: Barcelona

Squad Number: 6

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Position Desc: Tiền vệ hộp đến hộp

Các thông số của cầu thủ.

Điều khiển
Movement
Cần cù
Quyết liệt
Tốc độ
Flair
Sáng tạo
Chuyền
Chuyền dài
Rê bóng

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Dec 21, 2022Barcelona90
Dec 15, 2022Barcelona89
Jun 23, 2022Barcelona89
Jun 17, 2022Barcelona86
Mar 14, 2022Barcelona86

Barcelona Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Marc-André Ter StegenMarc-André Ter StegenGK3093
26
Iñaki PeñaIñaki PeñaGK2382
36
Arnau TenasArnau TenasGK2180
15
Andreas ChristensenAndreas ChristensenHV(C)2690
24
Éric GarcíaÉric GarcíaHV(C)2288
23
Jules KoundéJules KoundéHV(PC)2492
4
Ronald AraújoRonald AraújoHV(PC)2390
18
Jordi AlbaJordi AlbaHV,DM,TV(T)3392
17
Marcos AlonsoMarcos AlonsoHV(TC),DM,TV(T)3289
21
Frenkie de JongFrenkie de JongDM,TV(C)2593
5
Sergio BusquetsSergio BusquetsDM,TV(C)3492
28
Alejandro BaldeAlejandro BaldeHV,DM,TV(PT)1986
20
Sergi RobertoSergi RobertoHV(P),DM,TV(PC)3089
19
Franck KessiéFranck KessiéDM,TV,AM(C)2691
8
Gonzalez PedriGonzalez PedriTV,AM(TC)2092
6
Pablo GaviPablo GaviTV(C),AM(PTC)1890
32
Pablo TorrePablo TorreTV(C),AM(PTC)1980
9
Robert LewandowskiRobert LewandowskiF(C)3497
22
Belloli RaphinhaBelloli RaphinhaAM(PTC),F(PT)2691
7
Ousmane DembéléOusmane DembéléAM(PT),F(PTC)2592
11
Ferrán TorresFerrán TorresAM(PT),F(PTC)2290
10
Ansu FatiAnsu FatiAM(PT),F(PTC)2088