?
Harry WORLEY

Full Name: Harry Jonathan Worley

Tên áo: WORLEY

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 72

Tuổi: 35 (Nov 25, 1988)

Quốc gia: Anh

Chiều cao (cm): 193

Weight (Kg): 84

CLB: giai nghệ

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Không rõ

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Không rõ

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
May 17, 2016Hartlepool United72
May 17, 2016Hartlepool United72
Feb 7, 2016Hartlepool United72
Jun 8, 2015Hartlepool United72
May 27, 2015Stevenage72

Hartlepool United Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
35
Nicky FeatherstoneNicky FeatherstoneDM,TV(C)3472
42
Luke WaterfallLuke WaterfallHV(C)3373
5
Alex LaceyAlex LaceyHV(C)3070
20
Emmanuel DieseruvweEmmanuel DieseruvweF(C)2970
4
Matty DolanMatty DolanHV,DM,TV(C)3171
1
Joel DixonJoel DixonGK3073
36
Courtney Duffus
Barrow AFC
F(C)2870
3
David FergusonDavid FergusonHV,DM,TV(T)2972
9
Josh UmerahJosh UmerahF(C)2772
7
Courtney Senior
Barnet
AM,F(PT)2668
6
Kieran WallaceKieran WallaceHV(T),DM,TV(TC)2972
11
Otis Khan
Grimsby Town
TV(C),AM(PTC)2872
27
Luke Hendrie
Bradford City
HV(PT),DM(C)2973
23
Emmanuel OnariaseEmmanuel OnariaseHV(C)2770
10
Callum CookeCallum CookeTV,AM(C)2773
22
Tom CrawfordTom CrawfordTV(C)2470
Mikael NdjoliMikael NdjoliAM(PT),F(PTC)2570
8
Anthony ManciniAnthony ManciniDM,TV,AM(C)2373
12
Joe GreyJoe GreyF(C)2067
13
Peter Jameson
Harrogate Town
GK3170
11
Chris WrehChris WrehF(C)2765
2
Daniel DoddsDaniel DoddsHV(PC),DM,TV(P)2368
Kieran BurtonKieran BurtonHV(C)2065
16
Josh MazfariJosh MazfariGK1960