?
Nikola JANJIĆ

Full Name: Nikola Janjić

Tên áo: JANJIĆ

Vị trí: HV,DM,TV,AM(T)

Chỉ số: 70

Tuổi: 22 (Jul 14, 2002)

Quốc gia: Montenegro

Chiều cao (cm): 175

Cân nặng (kg): 70

CLB: FK Sutjeska

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV,AM(T)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 25, 2024FK Sutjeska70
Jun 2, 2024NK Osijek70
Jun 1, 2024NK Osijek70
Feb 9, 2024NK Osijek đang được đem cho mượn: KFC Komárno70
Jul 15, 2023NK Osijek đang được đem cho mượn: NK Bravo70
Jul 16, 2022NK Osijek70
Jul 13, 2022NK Osijek70
Jun 17, 2022NK Osijek70
Jun 5, 2022NK Osijek70

FK Sutjeska Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Vladan GiljenVladan GiljenGK3678
15
Bojan MihajlovicBojan MihajlovicHV(C)3676
15
Boris KopitovićBoris KopitovićHV(PC)3078
11
Ilija TucevicIlija TucevicHV,DM,TV(T)2977
24
Marko VučićMarko VučićHV(T),DM,TV(TC)2873
9
Vuk StrikovićVuk StrikovićF(C)2273
Nikola JanjićNikola JanjićHV,DM,TV,AM(T)2270
7
Ivan Vukčević
FK Vojvodina
F(C)2375
Ognjen DjinovicOgnjen DjinovicHV,DM(P)2167
12
Mihajlo DabicMihajlo DabicGK2374
3
Dragan GrivićDragan GrivićHV(PC),DM(P)2976
6
Srdjan KrstovićSrdjan KrstovićDM,TV(C)2476