7
Ivan VUKČEVIĆ

Full Name: Ivan Vukčević

Tên áo: VUKČEVIĆ

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 75

Tuổi: 23 (Dec 4, 2001)

Quốc gia: Montenegro

Chiều cao (cm): 185

Cân nặng (kg): 73

CLB: FK Vojvodina

On Loan at: FK Sutjeska

Squad Number: 7

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Dec 5, 2024FK Vojvodina đang được đem cho mượn: FK Sutjeska75
Dec 5, 2024FK Vojvodina đang được đem cho mượn: FK Sutjeska75
Jun 2, 2024FK Vojvodina75
Jun 1, 2024FK Vojvodina75
Nov 28, 2023FK Vojvodina đang được đem cho mượn: Mladost GAT Novi Sad75

FK Sutjeska Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Vladan GiljenVladan GiljenGK3678
15
Bojan MihajlovicBojan MihajlovicHV(C)3676
15
Boris KopitovićBoris KopitovićHV(PC)3078
11
Ilija TucevicIlija TucevicHV,DM,TV(T)2977
24
Marko VučićMarko VučićHV(T),DM,TV(TC)2873
9
Vuk StrikovićVuk StrikovićF(C)2273
Nikola JanjićNikola JanjićHV,DM,TV,AM(T)2270
7
Ivan VukčevićIvan VukčevićF(C)2375
Ognjen DjinovicOgnjen DjinovicHV,DM(P)2167
12
Mihajlo DabicMihajlo DabicGK2374
3
Dragan GrivićDragan GrivićHV(PC),DM(P)2976
6
Srdjan KrstovićSrdjan KrstovićDM,TV(C)2476