50
Milan LAZAREVIĆ

Full Name: Milan Lazarević

Tên áo: LAZAREVIĆ

Vị trí: HV,DM,TV(P)

Chỉ số: 78

Tuổi: 28 (Jan 10, 1997)

Quốc gia: Serbia

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 75

CLB: FK Partizan

Squad Number: 50

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(P)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Dec 5, 2024FK Partizan78
Dec 5, 2024FK Partizan78
Apr 28, 2023FK Vojvodina78
Apr 25, 2023FK Vojvodina75
Jan 18, 2022FK Vojvodina75
Sep 20, 2021FK Liepaja75
May 19, 2021FK Rad75
Nov 12, 2020FK Rad73
Oct 30, 2019FK Vojvodina73
Jun 12, 2017FK Vojvodina73
Jun 4, 2017FK Vojvodina73

FK Partizan Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Bibras NatchoBibras NatchoTV,AM(C)3785
26
Aleksandar FilipovićAleksandar FilipovićHV(PTC)3082
85
Nemanja StevanovićNemanja StevanovićGK3378
1
Aleksandar JovanovićAleksandar JovanovićGK3283
29
Ghayas ZahidGhayas ZahidTV(C),AM(PTC)3083
4
Mario JurčevićMario JurčevićHV,DM,TV(T)2979
15
Aldo KaluluAldo KaluluAM(PT),F(PTC)2982
9
Djordje Jovanović
FC Basel
F(C)2683
25
Nathan de MedinaNathan de MedinaHV(PC)2778
19
Aleksandar ŠćekićAleksandar ŠćekićDM,TV(C)3378
50
Milan LazarevićMilan LazarevićHV,DM,TV(P)2878
18
Nihad MujakićNihad MujakićHV,DM(C)2782
14
Stefan KovačStefan KovačDM,TV(C)2682
77
Young-Jun GohYoung-Jun GohAM(PTC)2381
11
Milan VukotićMilan VukotićTV,AM(C)2274
21
Bojan Dimoski
Akron Tolyatti
HV(T),DM,TV(TC)2378
45
Mateja StjepanovićMateja StjepanovićHV,DM(C)2173
3
Mihajlo Ilić
Bologna FC
HV,DM(C)2182
7
Jovan Milošević
VfB Stuttgart
AM,F(C)1977
24
Vukašin DjurdjevićVukašin DjurdjevićHV(PC)2175
39
Ibrahim ZubairuIbrahim ZubairuAM(PT),F(PTC)2082
43
Nemanja TrifunovićNemanja TrifunovićAM,F(PT)2076
42
Dusan JovanovićDusan JovanovićF(C)1965
30
Milan RoganovićMilan RoganovićHV(PC),DM(P)1977
27
Pape FuhrerPape FuhrerTV,AM(C)1967
90
Zoran AlilovicZoran AlilovicAM(PTC)1965
78
Mihajlo PetrovicMihajlo PetrovicTV(C),AM(TC)1965
70
Dimitrije JankovicDimitrije JankovicDM,TV(C)1965
44
Dusan MakevicDusan MakevicDM,TV(C)1865
36
Ognjen UgresićOgnjen UgresićTV,AM,F(C)1865
40
Nikola SimićNikola SimićHV(C)1873
80
Vanja DragojevićVanja DragojevićHV,DM(C)1973