15
Maximiliano CUADRA

Full Name: Pablo Maximiliano Cuadra

Tên áo: CUADRA

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 76

Tuổi: 29 (Jun 6, 1995)

Quốc gia: Argentina

Chiều cao (cm): 172

Cân nặng (kg): 64

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 15

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Tiền nói chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 22, 2025Deportes Magallanes76
Aug 29, 2024Deportes Magallanes76
Aug 22, 2024Deportes Magallanes78
Sep 16, 2023APO Levadiakos78
Jun 21, 2023Apollon Smyrnis78
Jan 8, 2023Apollon Smyrnis78
Aug 1, 2022Banfield78
Feb 7, 2022Unión La Calera78
Sep 23, 2021Unión La Calera đang được đem cho mượn: San Luis de Quillota78
Sep 15, 2021Unión La Calera đang được đem cho mượn: San Luis de Quillota82
Dec 9, 2020Cobreloa82
Jun 15, 2020Racing Club82
Jun 9, 2020Racing Club82
Jun 2, 2020Racing Club82
Jun 1, 2020Racing Club đang được đem cho mượn: Gimnasia La Plata82

Deportes Magallanes Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
26
Carlos MuñozCarlos MuñozAM(PT),F(PTC)3576
11
César ValenzuelaCésar ValenzuelaTV(C),AM(PTC)3277
7
Gastón LezcanoGastón LezcanoAM,F(PTC)3882
17
Franco OrtegaFranco OrtegaF(PTC)2874
6
Gino AlucemaGino AlucemaHV,DM(C)3273
14
Bruno ValdezBruno ValdezHV,DM(TC)2370
22
Mauricio MoralesMauricio MoralesDM,TV(C)2573
12
Mathías BernateneMathías BernateneGK2473
Martín RiffoMartín RiffoGK2160
21
Javier QuirozJavier QuirozDM,TV(C)2473
8
Manuel VicuñaManuel VicuñaAM,F(PT)2576
10
Tomás AránguizTomás AránguizDM,TV,AM(C)2778
Vicente CabezasVicente CabezasAM(C)1863
28
Alonso BarríaAlonso BarríaF(C)2063
3
Alonso WaltersAlonso WaltersHV(C)2063
4
Matías VásquezMatías VásquezHV(PC),DM,TV(P)2276