Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Ainsley MAITLAND-NILES

Player Fact File

Ainsley MAITLAND-NILES

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameAinsley Cory Maitland-Niles
CLB
Tuổi21
Date of Birth29 Tháng tám 1997
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)177
Cân nặng (kg)67
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourDark Brown
Facial HairGoatee
Squad Number15
86
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Truy cảnMovementTốc độSức mạnhChuyềnStaminaRê bóngDốc bóngChuyền dàiCần cù

Arsenal Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
6Laurent KOSCIELNY
 
KOSCIELNY, Laurent HV(C)3390
18Nacho MONREAL
 
MONREAL, Nacho HV(TC),DM,TV(T)3389
10Mesut ÖZIL
 
ÖZIL, Mesut TV(C),AM(PTC)3091
-David OSPINA
 
OSPINA, David Cầu thủ GK3089
5Papastathopoulos SOKRATIS
 
SOKRATIS, Papastathopoulos HV(PC)3190
14Pierre-Emerick AUBAMEYANG
 
AUBAMEYANG, Pierre-Emerick AM(PT),F(PTC)3095
7Henrikh MKHITARYAN
 
MKHITARYAN, Henrikh TV(C),AM(PTC)3090
19Bernd LENO
 
LENO, Bernd GK2791
9Alexandre LACAZETTE
 
LACAZETTE, Alexandre AM(PT),F(PTC)2892
34Granit XHAKA
 
XHAKA, Granit DM,TV(C)2691
20Shkodran MUSTAFI
 
MUSTAFI, Shkodran HV(PC)2789
25Carl JENKINSON
 
JENKINSON, Carl HV(PTC)2783
-Mohamed ELNENY
 
ELNENY, Mohamed DM,TV(C)2688
31Sead KOLASINAC
 
KOLASINAC, Sead HV,DM,TV(T)2689
-Emiliano MARTÍNEZ
 
MARTÍNEZ, Emiliano Cầu thủ GK2683
-Calum CHAMBERS
 
CHAMBERS, Calum Cầu thủ HV(PC),DM(C)2487
2Héctor BELLERÍN
 
BELLERÍN, Héctor HV,DM,TV(P)2490
44Dejan ILIEV
 
ILIEV, Dejan GK2475
-Takuma ASANO
 
ASANO, Takuma Cầu thủ AM,F(PTC)2483
-Krystian BIELIK
 
BIELIK, Krystian Cầu thủ HV,DM,TV(C)2178
15Ainsley MAITLAND-NILES
 
MAITLAND-NILES, Ainsley HV,DM(PT),TV(PTC)2186
-Matt MACEY
 
MACEY, Matt Cầu thủ GK2475
11Lucas TORREIRA
 
TORREIRA, Lucas DM,TV(C)2390
17Alex IWOBI
 
IWOBI, Alex AM,F(PTC)2389
16Rob HOLDING
 
HOLDING, Rob HV(C)2386
54Ben SHEAF
 
SHEAF, Ben HV,DM(C),TV(PC)2170
-Kelechi NWAKALI
 
NWAKALI, Kelechi Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2177
-Reiss NELSON
 
NELSON, Reiss Cầu thủ TV(PT),AM(PTC)1983
27Konstantinos MAVROPANOS
 
MAVROPANOS, Konstantinos HV(C)2182
29Mattéo GUENDOUZI
 
GUENDOUZI, Mattéo DM,TV(C)2086
59Joe WILLOCK
 
WILLOCK, Joe TV(C),AM(PTC)1978
49Eddie NKETIAH
 
NKETIAH, Eddie AM(PT),F(PTC)2078
52Jordi OSEI-TUTU
 
OSEI-TUTU, Jordi HV,DM,TV(P)2070
-No Player Image
 
GILMOUR, Charlie TV(C)2073
-Nathan TORMEY
 
TORMEY, Nathan AM,F(PT)1970
-Emile SMITH ROWE
 
SMITH ROWE, Emile Cầu thủ TV(C),AM(PTC)1878
-Sam GREENWOOD
 
GREENWOOD, Sam F(C)1765
87Bukayo SAKA
 
SAKA, Bukayo AM,F(PT)1773
47Zech MEDLEY
 
MEDLEY, Zech HV(C)1873
-Tyreece JOHN-JULES
 
JOHN-JULES, Tyreece AM,F(C)1870
-Folarin BALOGUN
 
BALOGUN, Folarin Cầu thủ F(PTC)1770
-Daniel BALLARD
 
BALLARD, Daniel HV,DM(C)1973
66No Player Image
 
AMAECHI, Xavier Cầu thủ AM,F(PT)1870

Player Position

Vị tríHV,DM(PT),TV(PTC)
Position DescGeneral Midfielder
Chân thuậnPhải

Similar Players

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-06-18ArsenalKhông86
2018-06-11ArsenalKhông85
2017-11-24ArsenalKhông82
2016-05-23ArsenalKhông78
2015-10-07ArsenalIpswich Town78

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone