Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Mariano DÍAZ

Player Fact File

Mariano DÍAZ

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameMariano Díaz Mejías
CLB
Tuổi25
Date of Birth 1 Tháng tám 1993
Quốc gia
 
Cộng hòa Dominic
Chiều cao (cm)178
Cân nặng (kg)79
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourNâu
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
89
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

MovementTốc độDứt điểmFlairCần cùSức mạnhAerial AbilityStaminaRê bóngSút xa

Real Madrid Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Eden HAZARD
 
HAZARD, Eden AM,F(PTC)2895
-Thibaut COURTOIS
 
COURTOIS, Thibaut GK2793
-Vieira MARCELO
 
MARCELO, Vieira HV,DM,TV(T)3192
-Carlos CASEMIRO
 
CASEMIRO, Carlos DM,TV(C)2793
16Lucas SILVA
 
SILVA, Lucas Cầu thủ DM,TV(C)2686
-Vinícius JÚNIOR
 
JÚNIOR, Vinícius AM,F(PTC)1987
-Goes RODRYGO
 
RODRYGO, Goes Cầu thủ AM(PT),F(PTC)1886
-Éder MILITÃO
 
MILITÃO, Éder HV(PC),DM(C)2190
-James RODRÍGUEZ
 
RODRÍGUEZ, James TV(C),AM(PTC)2893
-Keylor NAVAS
 
NAVAS, Keylor GK3291
-Luka MODRIĆ
 
MODRIĆ, Luka DM,TV,AM(C)3395
-Mariano DÍAZ
 
DÍAZ, Mariano AM(PT),F(PTC)2589
-Sergio RAMOS
 
RAMOS, Sergio HV(PC)3395
-Nacho FERNÁNDEZ
 
FERNÁNDEZ, Nacho HV(PTC)2990
-Alarcón ISCO
 
ISCO, Alarcón TV(C),AM(PTC)2793
-Daniel CARVAJAL
 
CARVAJAL, Daniel HV,DM(P)2792
-Lucas VÁZQUEZ
 
VÁZQUEZ, Lucas AM,F(PT)2891
-Marco ASENSIO
 
ASENSIO, Marco AM(PTC),F(PT)2391
-Álvaro ODRIOZOLA
 
ODRIOZOLA, Álvaro HV,DM,TV(P)2389
-Dani CEBALLOS
 
CEBALLOS, Dani TV(C),AM(PTC)2289
-Jesús VALLEJO
 
VALLEJO, Jesús HV(PC)2287
-Borja MAYORAL
 
MAYORAL, Borja AM(C),F(PTC)2286
-Brahim DÍAZ
 
DÍAZ, Brahim AM(PTC)1983
33No Player Image
 
HERNÁNDEZ, Javi Cầu thủ HV(TC),DM(T)2180
-Karim BENZEMA
 
BENZEMA, Karim F(PTC)3193
-Raphaël VARANE
 
VARANE, Raphaël HV(PC)2694
22Ferland MENDY
 
MENDY, Ferland HV,DM,TV(T)2490
-Luca ZIDANE
 
ZIDANE, Luca Cầu thủ GK2180
-Toni KROOS
 
KROOS, Toni DM,TV,AM(C)2995
8Luka JOVIĆ
 
JOVIĆ, Luka AM,F(C)2190
-Andriy LUNIN
 
LUNIN, Andriy GK2083
-Federico VALVERDE
 
VALVERDE, Federico TV(C),AM(PTC)2086
-Gareth BALE
 
BALE, Gareth AM,F(PTC)3093

Player Position

Vị tríAM(PT),F(PTC)
Position DescGeneral Forward
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2018-08-30Real Madrid89
2018-06-08Olympique Lyonnais89
2017-11-18Olympique Lyonnais87
2017-07-03Olympique Lyonnais82
2017-01-16Real Madrid82

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone