Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Benjamin MENDY

Player Fact File

Benjamin MENDY

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameBenjamin Mendy
CLB
Tuổi24
Date of Birth17 Tháng bảy 1994
Quốc gia
 
Pháp
Chiều cao (cm)185
Cân nặng (kg)72
Hair ColourĐen
HairstyleShaved
Skin ColourĐen
Facial HairGoatee
Squad NumberChưa thiết lập
90
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

ChuyềnSức mạnhRê bóngDốc bóngTốc độPhạt gócChọn vị tríMovementFlairCần cù

Manchester City Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-David SILVA
 
SILVA, David TV(C),AM(PTC)3394
-Sergio AGÜERO
 
AGÜERO, Sergio F(C)3095
-Luis FERNANDINHO
 
FERNANDINHO, Luis DM,TV(C)3492
-Claudio BRAVO
 
BRAVO, Claudio GK3687
-Fabian DELPH
 
DELPH, Fabian HV(T),DM,TV(TC)2989
-Eliaquim MANGALA
 
MANGALA, Eliaquim HV(TC)2889
-Kyle WALKER
 
WALKER, Kyle HV(PC),DM,TV(P)2892
-Ilkay GÜNDOĞAN
 
GÜNDOĞAN, Ilkay DM,TV,AM(C)2892
-Nicolás OTAMENDI
 
OTAMENDI, Nicolás HV(PC)3191
-Kevin DE BRUYNE
 
DE BRUYNE, Kevin TV(C),AM(PTC)2795
-Luke BRATTAN
 
BRATTAN, Luke Cầu thủ DM,TV(C)2982
-Luiz DANILO
 
DANILO, Luiz HV,DM,TV(PT)2790
-Benjamin MENDY
 
MENDY, Benjamin HV,DM,TV(T)2490
-Raheem STERLING
 
STERLING, Raheem AM,F(PTC)2493
-Riyad MAHREZ
 
MAHREZ, Riyad AM(PTC),F(PT)2891
-John STONES
 
STONES, John HV(PC),DM(C)2491
-Ederson MORAES
 
MORAES, Ederson GK2592
-Aymeric LAPORTE
 
LAPORTE, Aymeric HV(TC)2491
-Anthony CÁCERES
 
CÁCERES, Anthony Cầu thủ DM,TV(C)2678
-Bernardo SILVA
 
SILVA, Bernardo TV(C),AM(PTC)2492
-Leroy SANÈ
 
SANÈ, Leroy AM(PTC),F(PT)2392
-Gabriel JESUS
 
JESUS, Gabriel AM(PT),F(PTC)2292
-Thomas AGYEPONG
 
AGYEPONG, Thomas Cầu thủ AM,F(PTC)2378
-Oleksandr ZINCHENKO
 
ZINCHENKO, Oleksandr HV,DM,TV(T),AM(PTC)2287
-Cameron HUMPHREYS
 
HUMPHREYS, Cameron HV(PC)2070
-Philippe SANDLER
 
SANDLER, Philippe HV,DM(C)2282
-Phil FODEN
 
FODEN, Phil TV(C),AM(PTC)1882
-Benjamín GARRÉ
 
GARRÉ, Benjamín AM,F(PT)1870
-Joel LATIBEAUDIERE
 
LATIBEAUDIERE, Joel HV(PC)1973
-Daniel GRIMSHAW
 
GRIMSHAW, Daniel GK2170
-No Player Image
 
DELE-BASHIRU, Tom DM,TV(C)1973
-Claudio GOMES
 
GOMES, Claudio DM,TV(C)1873
-Charlie OLIVER
 
OLIVER, Charlie HV(PC)2170
-Eric GARCÍA
 
GARCÍA, Eric HV(PC)1873
-Arijanet MURIĆ
 
MURIĆ, Arijanet GK2076
-Ian POVEDA
 
POVEDA, Ian AM,F(PT)1973
-Felix NMECHA
 
NMECHA, Felix TV,AM(C)1873
-No Player Image
 
RICHARDS, Taylor DM,TV,AM(C)1870

Player Position

Vị tríHV,DM,TV(T)
Position DescWingback
Chân thuậnTrái

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2017-07-24Manchester City90
2017-05-17AS Monaco90
2016-12-14AS Monaco88
2016-06-22AS Monaco87
2013-12-06Marseille87

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone