Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Mohamed SALAH

Player Fact File

Mohamed SALAH

Cập nhật hình ảnhCập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameMohamed Salah Ghaly
CLB
Tuổi25
Date of Birth15 Tháng sáu 1992
Quốc gia
 
Egypt
Chiều cao (cm)175
Cân nặng (kg)72
Hair ColourKhông rõ
HairstyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
92
+
-

Player Action Image

There is currently an image awaiting approval.

Các thông số của cầu thủ.

FlairChuyềnĐiều khiểnMovementSáng tạoRê bóngTốc độSức mạnhChọn vị tríPhạt góc

Liverpool Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Simon MIGNOLET
 
MIGNOLET, Simon GK3090
-Roberto FIRMINO
 
FIRMINO, Roberto AM,F(PTC)2692
-Joël MATIP
 
MATIP, Joël HV,DM(C)2690
-Dejan LOVREN
 
LOVREN, Dejan HV(C)2890
-Mohamed SALAH
 
SALAH, Mohamed AM,F(PTC)2592
-James MILNER
 
MILNER, James HV,DM(PT),TV(PTC)3290
-Adam LALLANA
 
LALLANA, Adam TV(C),AM(PTC)2991
-Jordan HENDERSON
 
HENDERSON, Jordan DM(C),TV(PC)2791
-Nathaniel CLYNE
 
CLYNE, Nathaniel HV(PT),DM,TV(P)2790
-Alex OXLADE-CHAMBERLAIN
 
OXLADE-CHAMBERLAIN, Alex TV,AM(PTC)2489
-Danny INGS
 
INGS, Danny AM,F(PTC)2587
-Dominic SOLANKE
 
SOLANKE, Dominic F(PTC)2083
-Joe GOMEZ
 
GOMEZ, Joe HV(PTC)2086
-Cameron BRANNAGAN
 
BRANNAGAN, Cameron TV,AM(C)2177
-Trent ALEXANDER-ARNOLD
 
ALEXANDER-ARNOLD, Trent HV(P),DM,TV(PC)1983
-Emeka OBI
 
OBI, Emeka HV(C)1672
-Rhian BREWSTER
 
BREWSTER, Rhian AM(PT),F(PTC)1875
-Shamal GEORGE
 
GEORGE, Shamal Cầu thủ GK2070
-Alberto MORENO
 
MORENO, Alberto HV,DM,TV(T)2589
-Ragnar KLAVAN
 
KLAVAN, Ragnar HV(TC)3288
-Emre CAN
 
CAN, Emre HV(PC),DM,TV(C)2490
-Loris KARIUS
 
KARIUS, Loris GK2488
-Ádám BOGDÁN
 
BOGDÁN, Ádám GK3083
-Conor MASTERSON
 
MASTERSON, Conor HV(C)1973
-Georginio WIJNALDUM
 
WIJNALDUM, Georginio TV(C),AM(PTC)2790
-Virgil VAN DIJK
 
VAN DIJK, Virgil HV(C)2690
-Kamil GRABARA
 
GRABARA, Kamil GK1973
-Paulo ALVES
 
ALVES, Paulo TV(C),AM(PTC)2075
-Toni GOMES
 
GOMES, Toni F(C)1970
-Andy ROBERTSON
 
ROBERTSON, Andy HV,DM,TV,AM(T)2487
-Tony GALLACHER
 
GALLACHER, Tony HV,DM(T)1875
-Sadio MANÉ
 
MANÉ, Sadio AM,F(PTC)2692
-Danny WARD
 
WARD, Danny GK2483
-Jordan WILLIAMS
 
WILLIAMS, Jordan HV,DM,TV(C)2276
-Ben WOODBURN
 
WOODBURN, Ben TV(C),AM(PTC)1880

Player Position

Vị tríAM,F(PTC)
Position DescWide Forward
Chân thuậnTrái

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2017-12-01LiverpoolKhông92
2017-06-23LiverpoolKhông91
2016-05-17AS RomaKhông91
2015-10-02AS RomaKhông90
2015-09-25ChelseaAS Roma90

Player Reports

Player Zone