Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Mohamed SALAH

Player Fact File

Mohamed SALAH
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameMohamed Salah Ghaly
CLB
Tuổi26
Date of Birth15 Tháng sáu 1992
Quốc gia
 
Egypt
Chiều cao (cm)175
Cân nặng (kg)72
Hair ColourĐen
HairstyleAfro
Skin ColourOlive
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
95
+
-

Player Action Image

There is currently an image awaiting approval....

Các thông số của cầu thủ.

MovementSáng tạoTốc độFlairĐiều khiểnRê bóngPenaltiesComposureDứt điểmChuyền

Liverpool Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-James MILNER
 
MILNER, James HV,DM(PT),TV(PTC)3391
-Daniel STURRIDGE
 
STURRIDGE, Daniel F(PTC)2989
-Ádám BOGDÁN
 
BOGDÁN, Ádám Cầu thủ GK3182
-Adam LALLANA
 
LALLANA, Adam TV(C),AM(PTC)3190
-Georginio WIJNALDUM
 
WIJNALDUM, Georginio DM,TV,AM(C)2891
-Simon MIGNOLET
 
MIGNOLET, Simon GK3188
-Dejan LOVREN
 
LOVREN, Dejan HV(C)2990
-Jordan HENDERSON
 
HENDERSON, Jordan DM,TV(C)2891
-Xherdan SHAQIRI
 
SHAQIRI, Xherdan AM(PTC),F(PT)2790
-Joël MATIP
 
MATIP, Joël HV,DM(C)2790
-Roberto FIRMINO
 
FIRMINO, Roberto AM,F(PTC)2793
-Alex OXLADE-CHAMBERLAIN
 
OXLADE-CHAMBERLAIN, Alex TV,AM(PTC)2590
-Mohamed SALAH
 
SALAH, Mohamed AM,F(PTC)2695
-Virgil VAN DIJK
 
VAN DIJK, Virgil HV(C)2793
-Sadio MANÉ
 
MANÉ, Sadio AM,F(PTC)2793
-Tavares FABINHO
 
FABINHO, Tavares HV(PC),DM,TV(C)2591
-Alberto MORENO
 
MORENO, Alberto HV,DM,TV(T)2689
-Divock ORIGI
 
ORIGI, Divock F(PTC)2488
-Andy ROBERTSON
 
ROBERTSON, Andy HV,DM,TV(T)2591
-Alisson BECKER
 
BECKER, Alisson GK2693
-Naby KEÏTA
 
KEÏTA, Naby DM,TV,AM(C)2491
-Joe GOMEZ
 
GOMEZ, Joe HV(PTC)2189
-Kai MCKENZIE-LYLE
 
MCKENZIE-LYLE, Kai GK2167
-Tony GALLACHER
 
GALLACHER, Tony HV,DM(T)1975
-Conor MASTERSON
 
MASTERSON, Conor HV(C)2073
-Trent ALEXANDER-ARNOLD
 
ALEXANDER-ARNOLD, Trent HV(P),DM,TV(PC)2089
-Ben WOODBURN
 
WOODBURN, Ben TV(C),AM(PTC)1980
-Rhian BREWSTER
 
BREWSTER, Rhian AM(PT),F(PTC)1975
-No Player Image
 
WINTERBOTTOM, Ben GK1760
-Curtis JONES
 
JONES, Curtis TV,AM(C)1870
-Bobby DUNCAN
 
DUNCAN, Bobby F(C)1767
-Nathaniel PHILLIPS
 
PHILLIPS, Nathaniel HV(C)2270
-Caoimhin KELLEHER
 
KELLEHER, Caoimhin GK2070
-Adam LEWIS
 
LEWIS, Adam HV,DM(T),TV(TC)1970
-Ki-Jana HOEVER
 
HOEVER, Ki-Jana HV(PC),DM(P)1773
-Rafael CAMACHO
 
CAMACHO, Rafael HV,DM,TV(P),AM(PTC)1873
-Paul GLATZEL
 
GLATZEL, Paul F(C)1867

Player Position

Vị tríAM,F(PTC)
Position DescGeneral Forward
Chân thuậnTrái

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2019-01-08Liverpool95
2018-06-12Liverpool94
2017-12-01Liverpool92
2017-06-23Liverpool91
2016-05-17AS Roma91

Player Reports

Player Zone