Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Vasconcelos GABRIEL

Player Fact File

Vasconcelos GABRIEL
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameGabriel Vasconcelos Ferreira
CLB
Tuổi26
Date of Birth27 Tháng chín 1992
Quốc gia
 
Brazil
Chiều cao (cm)193
Cân nặng (kg)90
Hair ColourDark Brown
HairstyleNgắn
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
83
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Sức mạnhHandlingShot StoppingConcentrationChọn vị tríCommand of AreaAerial AbilityTốc độStaminaCần cù

US Lecce Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Vasconcelos GABRIEL
 
GABRIEL, Vasconcelos Cầu thủ GK2683
-Radoslav TSONEV
 
TSONEV, Radoslav TV(C),AM(PTC)2475
-No Player Image
 
VERA, Brayan HV(TC),DM,TV(T)2073
7Panagiotis TACHTSIDIS
 
TACHTSIDIS, Panagiotis DM,TV,AM(C)2883
31Cesare BOVO
 
BOVO, Cesare HV(PC)3680
-Luca ROSSETTINI
 
ROSSETTINI, Luca Cầu thủ HV(PC)3485
5Francesco COSENZA
 
COSENZA, Francesco HV(C)3380
8Marco MANCOSU
 
MANCOSU, Marco TV(C),AM(PTC)3084
-Salvatore CATURANO
 
CATURANO, Salvatore AM(PT),F(PTC)2979
6Andrea ARRIGONI
 
ARRIGONI, Andrea TV(C)3079
25Fabio LUCIONI
 
LUCIONI, Fabio HV(C)3182
27Marco CALDERONI
 
CALDERONI, Marco HV,DM,TV(T)3082
15Antonio MARINO
 
MARINO, Antonio HV(TC)3080
-Stefano PETTINARI
 
PETTINARI, Stefano F(PTC)2782
10Gianluca LAPADULA
 
LAPADULA, Gianluca Cầu thủ Mn
AM(C),F(PTC)2986
20Filippo FALCO
 
FALCO, Filippo AM,F(PTC)2784
19Andrea LA MANTIA
 
LA MANTIA, Andrea F(C)2884
22Mauro VIGORITO
 
VIGORITO, Mauro GK2983
16Biagio MECCARIELLO
 
MECCARIELLO, Biagio Cầu thủ HV(PC)2882
28Riccardo FIAMOZZI
 
FIAMOZZI, Riccardo HV,DM,TV(P)2682
23Andrea TABANELLI
 
TABANELLI, Andrea TV,AM(C)2982
1Marco BLEVE
 
BLEVE, Marco GK2376
-Giuseppe MAIMONE
 
MAIMONE, Giuseppe DM,TV(C)2575
2Davide RICCARDI
 
RICCARDI, Davide HV(TC)2375
4Jacopo PETRICCIONE
 
PETRICCIONE, Jacopo DM,TV(C)2483
32No Player Image
 
MILLI, Joakim GK1967
18No Player Image
 
SARANITI, Andrea F(C)3076
-Linas MĖGELAITIS
 
MĖGELAITIS, Linas DM,TV,AM(C)2070
-No Player Image
 
DUBICKAS, Edgaras F(C)2173
13Thom HAYE
 
HAYE, Thom TV(C),AM(PTC)2482
-Pedro COSTA FERREIRA
 
COSTA FERREIRA, Pedro HV,DM(P),TV,AM(PC)2878
-Romario BENZAR
 
BENZAR, Romario Cầu thủ HV(P),DM,TV(PC)2785
34Žan MAJER
 
MAJER, Žan DM,TV,AM(C)2680
-Yevhen SHAKHOV
 
SHAKHOV, Yevhen Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2885

Player Position

Vị tríGK
Position DescKeeper
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-07-04US LecceKhông83
2018-08-29AC PerugiaKhông83
2018-06-01AC MilanKhông83
2018-01-31AC MilanEmpoli83
2017-06-01AC MilanKhông83

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone