Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Lucas MOURA

Player Fact File

Lucas MOURA
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameLucas Rodrigues Moura Da Silva
CLB
Tuổi26
Date of Birth13 Tháng tám 1992
Quốc gia
 
Brazil
Chiều cao (cm)172
Cân nặng (kg)72
Hair ColourĐen
HairstyleShaved
Skin ColourNâu
Facial HairBeard
Squad Number27
91
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

ChuyềnTốc độFlairĐiều khiểnDốc bóngRê bóngSáng tạoPhạt gócSức mạnhCần cù

Tottenham Hotspur Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
11Érik LAMELA
 
LAMELA, Érik AM(PTC),F(PT)2789
22Paulo GAZZANIGA
 
GAZZANIGA, Paulo GK2783
21Juan FOYTH
 
FOYTH, Juan HV(PC),DM(C)2185
5Jan VERTONGHEN
 
VERTONGHEN, Jan HV(TC),DM(T)3292
4Toby ALDERWEIRELD
 
ALDERWEIRELD, Toby HV(PC),DM(C)3092
27Lucas MOURA
 
MOURA, Lucas AM,F(PTC)2691
24Serge AURIER
 
AURIER, Serge HV,DM,TV(PT)2689
6Davinson SÁNCHEZ
 
SÁNCHEZ, Davinson HV,DM(C)2390
-Anthony GEORGIOU
 
GEORGIOU, Anthony HV,DM,TV,AM(T)2273
55Jack ROLES
 
ROLES, Jack TV,AM(C)2070
23Christian ERIKSEN
 
ERIKSEN, Christian TV(C),AM(PTC)2794
3Danny ROSE
 
ROSE, Danny HV,DM,TV,AM(T)2990
10Harry KANE
 
KANE, Harry F(C)2595
15Eric DIER
 
DIER, Eric HV(PC),DM(C)2591
20Dele ALLI
 
ALLI, Dele TV(C),AM(PTC)2392
8Harry WINKS
 
WINKS, Harry DM,TV(C)2388
-Josh ONOMAH
 
ONOMAH, Josh TV(C),AM(PTC)2283
16Kyle WALKER-PETERS
 
WALKER-PETERS, Kyle HV,DM(PT)2282
-Marcus EDWARDS
 
EDWARDS, Marcus AM(PTC)2078
-Alfie WHITEMAN
 
WHITEMAN, Alfie GK2073
-Shayon HARRISON
 
HARRISON, Shayon AM,F(C)2273
-Kazaiah STERLING
 
STERLING, Kazaiah F(C)2073
46Tashan OAKLEY-BOOTHE
 
OAKLEY-BOOTHE, Tashan DM,TV(C)1970
-Samuel SHASHOUA
 
SHASHOUA, Samuel AM(PTC)2073
57Japhet TANGANGA
 
TANGANGA, Japhet HV(C)2073
52Oliver SKIPP
 
SKIPP, Oliver HV,DM(C)1877
53Timothy EYOMA
 
EYOMA, Timothy HV(PC)1973
-No Player Image
 
ETETE, Kion F(C)1770
1Hugo LLORIS
 
LLORIS, Hugo GK3292
17Moussa SISSOKO
 
SISSOKO, Moussa TV,AM(PC)2990
-Georges-Kévin NKOUDOU
 
NKOUDOU, Georges-Kévin AM,F(PT)2486
28Tanguy NDOMBÉLÉ
 
NDOMBÉLÉ, Tanguy Cầu thủ DM,TV,AM(C)2291
12Victor WANYAMA
 
WANYAMA, Victor DM,TV(C)2889
7Heung-Min SON
 
SON, Heung-Min AM,F(PTC)2793
9Vincent JANSSEN
 
JANSSEN, Vincent F(C)2587
-Cameron CARTER-VICKERS
 
CARTER-VICKERS, Cameron HV(C)2180
33Ben DAVIES
 
DAVIES, Ben HV(TC),DM(T)2690

Player Position

Vị tríAM,F(PTC)
Position DescWinger
Chân thuậnPhải

Similar Players

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2018-02-01Tottenham HotspurKhông91
2016-12-14Paris SGKhông91
2013-01-02Paris SGKhông90
2012-10-04Paris SGSão Paulo FC90
2012-08-09Paris SGSão Paulo FC88

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone