Trabzonspor

Huấn luyện viên: Abdullah Avci

Biệt danh: Karadeniz Firtinasi. Bordo-Mavililer.

Tên thu gọn: Trabzon

Tên viết tắt: TS

Năm thành lập: 1967

Sân vận động: Medical Park Stadyumu (43,223)

Giải đấu: Süper Lig

Địa điểm: Trabzon

Quốc gia: Thổ Nhĩ Kĩ

Trabzonspor Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Ugurcan CakirUgurcan CakirGK2688
16
Erce KardeslerErce KardeslerGK2878
54
Muhammet Taha TepeMuhammet Taha TepeGK2173
0
Kağan MoradaogluKağan MoradaogluGK1967
13
Vitor HugoVitor HugoHV(C)3187
24
Stefano DenswilStefano DenswilHV(TC)2987
4
Hüseyin TürkmenHüseyin TürkmenHV(PC)2483
70
Ahmetcan KaplanAhmetcan KaplanHV,DM(PC)1978
22
Taha AltikardesTaha AltikardesHV,DM(PC)1873
23
Ismail KöybaşiIsmail KöybaşiHV,DM,TV(T)3380
97
Faruk Can GencFaruk Can GencHV,DM,TV(T)2270
0
Eren ElmaliEren ElmaliHV(PT),DM,TV(T)2282
6
Manolis SiopisManolis SiopisDM,TV(C)2883
0
Dogucan HaspolatDogucan HaspolatDM,TV(C)2282
15
Anders TrondsenAnders TrondsenHV(T),DM,TV(TC)2783
99
Serkan AsanSerkan AsanHV,DM,TV(P)2380
33
Bruno PeresBruno PeresHV,DM,TV(PT)3286
0
Jens Stryger LarsenJens Stryger LarsenHV(PTC),DM,TV(PT)3186
8
Dorukhan ToközDorukhan ToközHV(P),DM,TV(PC)2685
17
Marek HamšíkMarek HamšíkDM,TV,AM(C)3588
67
Kerem SenKerem SenDM,TV,AM(C)2073
41
Murat Cem AkpinarMurat Cem AkpinarDM,TV,AM(C)2373
0
Taha TuncTaha TuncDM,TV,AM(C)2170
20
Yusuf ErdoğanYusuf ErdoğanHV,DM,TV(T),AM(PT)3082
10
Abdülkadir ÖmurAbdülkadir ÖmurTV(C),AM(PTC)2386
29
Yunus MalliYunus MalliTV(C),AM(PTC)3082
0
Behlül AydinBehlül AydinTV(C),AM(PTC)2170
0
Ebrar CumurEbrar CumurTV(C),AM(PTC)2270
14
Andreas CorneliusAndreas CorneliusF(C)2987
21
Semedo DjaninySemedo DjaninyF(C)3186
0
Koray KilincKoray KilincF(C)2273
18
Edin VišćaEdin VišćaAM,F(PT)3288
27
Mahmoud TrézéguetMahmoud TrézéguetAM,F(PT)2786
77
Jean KouassiJean KouassiAM(PT),F(PTC)2783
19
Bengali-Fodé KoitaBengali-Fodé KoitaAM(PT),F(PTC)3182
11
Tasos BakasetasTasos BakasetasAM,F(PTC)2986
37
Emrehan GedikliEmrehan GedikliAM,F(PTC)1973

Trabzonspor Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
0
Arda Akbulut
Bandirmaspor
GK2173
94
Atakan Gunduz
1461 Trabzon
HV(C)2170
0
Medeiros Flávio
Al Taawon
DM,TV(C)2682
0
Abdulkadir Parmak
Gaziantep FK
TV(C),AM(PTC)2783
94
Enis Destan
Warta Poznan
F(C)2076
17
Kerem Baykus
1461 Trabzon
TV,AM,F(C)2273
0
Safa Kinali
Altinordu FK
AM(PTC),F(PT)2373
90
Batuhan Kor
Manisa FK
AM,F(PTC)2178

Trabzonspor nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Trabzonspor Lịch sử CLB

 League HistoryTitles
Süper LigSüper Lig7
 Cup HistoryTitles
TFF Süper KupaTFF Süper Kupa2
Türkiye KupasıTürkiye Kupası9

Trabzonspor Rivals

Đội bóng thù địch
Fenerbahçe SKFenerbahçe SK
SivassporSivasspor
Artvin HopasporArtvin Hopaspor

Thành lập đội