16
Alessio LUCIANI

Full Name: Alessio Luciani

Tên áo: LUCIANI

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 78

Tuổi: 35 (Jan 16, 1990)

Quốc gia: Ý

Chiều cao (cm): 176

Cân nặng (kg): 70

CLB: Feralpisalò

Squad Number: 16

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 1, 2024Feralpisalò78
Jul 17, 2024Feralpisalò78
Nov 27, 2023Taranto FC78
Sep 19, 2023Reggiana 191978
May 3, 2023Reggiana 191978
Jul 12, 2021Reggiana 191978
Apr 16, 2021SS Arezzo78
Jun 28, 2016SS Arezzo78
Sep 4, 2015SS Monopoli 196678
Aug 25, 2015AS Gubbio 191078
Dec 9, 2014AS Gubbio 191078
Aug 21, 2014SS Lazio đang được đem cho mượn: AS Gubbio 191078
Jul 2, 2014SS Lazio78
Aug 8, 2013SS Lazio đang được đem cho mượn: US Salernitana78
Jul 1, 2013SS Lazio78

Feralpisalò Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
16
Alessio LucianiAlessio LucianiHV(C)3578
Frederik SörensenFrederik SörensenHV(PC)3278
5
Nicola PasiniNicola PasiniHV(PC)3377
33
Gaetano LetiziaGaetano LetiziaHV,DM(PT)3481
22
Luca LiveraniLuca LiveraniGK3576
45
Tommy MaistrelloTommy MaistrelloF(PTC)3176
10
Davide di MolfettaDavide di MolfettaAM,F(PTC)2876
7
Edgaras Dubickas
Pisa SC
F(C)2677
3
Alberto RizzoAlberto RizzoHV,DM,TV(T)2778
20
Mattia ZennaroMattia ZennaroTV(C),AM(PTC)2478
75
Alessio Brambilla
US Cremonese
HV,DM,TV(C)2375
1
Filippo Rinaldi
Parma
GK2273
9
Jacopo PellegriniJacopo PellegriniAM(PT),F(PTC)2477
11
Luca GiudiciLuca GiudiciTV,AM(PT)3378
27
Denis HergheligiuDenis HergheligiuTV(TC)2577
8
Davide BalestreroDavide BalestreroDM,TV,AM(C)2980
19
Alessandro PilatiAlessandro PilatiHV(C)2578
77
Filippo VesentiniFilippo VesentiniTV(C)2271
21
Nicolò Cavuoti
Cagliari
TV,AM(C)2173
4
Mattia MusattiMattia MusattiDM,TV(C)2170
99
Alessandro PietrelliAlessandro PietrelliTV(PC),AM(C)2270
24
Brayan BociBrayan BociHV(TC),DM,TV(T)2172
63
Mauro VerzelettiMauro VerzelettiHV(PC)2163
Matteo GualandrisMatteo GualandrisTV(C)2063
2
Federico MottiFederico MottiHV(PT),DM,TV(PTC)2170
35
Eddy Cabianca
US Cremonese
HV(PC),DM(P)2274
26
Saer DiopSaer DiopHV,DM,TV(C)2070