Đăng ký
|
Đăng nhập

Goran PANDEV

Player Fact File

Goran PANDEV
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameGoran Pandev
CLB
Tuổi36
Date of Birth27 Tháng bảy 1983
Quốc gia
 
Cộng hòa Macedonia
Chiều cao (cm)184
Cân nặng (kg)74
Hair ColourĐen
HairstyleShaved
Skin ColourTrắng
Facial HairStubble
Squad Number19
85
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

FlairChuyềnĐiều khiểnMovementSáng tạoRê bóngTốc độSức mạnhChọn vị tríPhạt góc

Genoa CFC Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
17Cristian ROMERO
 
ROMERO, Cristian Mn
HV(C)2186
23Ranieri SANDRO
 
SANDRO, Ranieri DM,TV(C)3085
93Carniel JANDREI
 
JANDREI, Carniel GK2683
11Christian KOUAMÉ
 
KOUAMÉ, Christian AM(PT),F(PTC)2286
2Cristián ZAPATA
 
ZAPATA, Cristián HV(PC)3387
28Kevin AGUDELO
 
AGUDELO, Kevin DM,TV(C)2178
33Marko PAJAČ
 
PAJAČ, Marko Mn
HV,DM(T),TV(PTC)2683
20Lasse SCHONE
 
SCHONE, Lasse DM,TV,AM(C)3388
32Peter ANKERSEN
 
ANKERSEN, Peter HV,DM(PT)2985
8Lukas LERAGER
 
LERAGER, Lukas DM,TV(C)2687
4Domenico CRISCITO
 
CRISCITO, Domenico HV(TC),DM,TV(T)3289
1Federico MARCHETTI
 
MARCHETTI, Federico GK3683
91Riccardo SAPONARA
 
SAPONARA, Riccardo Mn
TV(C),AM(PTC)2787
14Davide BIRASCHI
 
BIRASCHI, Davide HV,DM(C)2586
27Stefano STURARO
 
STURARO, Stefano HV(PT),DM,TV(PTC)2687
5Edoardo GOLDANIGA
 
GOLDANIGA, Edoardo Mn
HV(C)2685
3Antonio BARRECA
 
BARRECA, Antonio Mn
HV,DM,TV(T)2486
18Paolo GHIGLIONE
 
GHIGLIONE, Paolo HV,DM,TV(P),AM(PT)2280
30Andrea FAVILLI
 
FAVILLI, Andrea F(C)2283
29Francesco CASSATA
 
CASSATA, Francesco Mn
TV(C),AM(PTC)2283
99Andrea PINAMONTI
 
PINAMONTI, Andrea F(C)2083
-No Player Image
 
SERPE, Laurens HV(TC)1870
-Mattia ZENNARO
 
ZENNARO, Mattia TV(C),AM(PTC)1976
19Goran PANDEV
 
PANDEV, Goran AM(C),F(PTC)3685
13No Player Image
 
EL YAMIQ, Jawad HV(C)2782
56No Player Image
 
CLEONISE, Denilho Cầu thủ AM,F(PT)1770
9Antonio SANABRIA
 
SANABRIA, Antonio Mn
F(C)2387
15Filip JAGIELLO
 
JAGIELLO, Filip TV,AM(C)2282
-No Player Image
 
DA CUNHA, Vasco HV(TC)1973
97Ionut RADU
 
RADU, Ionut Mn
GK2285
21Ivan RADOVANOVIĆ
 
RADOVANOVIĆ, Ivan DM,TV(C)3186
25Rok VODIŠEK
 
VODIŠEK, Rok GK2177
10Sinan GÜMÜS
 
GÜMÜS, Sinan AM,F(PT)2583

Player Position

Vị tríAM(C),F(PTC)
Position DescDeep-Lying Forward
Chân thuậnTrái

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2016-05-14Genoa CFCKhông85
2015-12-09Genoa CFCKhông87
2015-06-01Genoa CFCKhông88
2015-05-20Genoa CFCGalatasaray SK88
2015-03-09Galatasaray SKKhông88

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone