Full Name: Alie Conteh
Tên áo:
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 70
Tuổi: 20 (Oct 29, 2004)
Quốc gia: Sierra Leone
Chiều cao (cm): 182
Cân nặng (kg): 76
CLB: Mjondalen IF
Squad Number: 20
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
Erik Midtgarden | HV(P),DM,TV(PC) | 37 | 77 | |||
9 | Mathias Bringaker | AM(C),F(PTC) | 28 | 76 | ||
19 | Erik Brenden | TV(PTC),AM(PT) | 31 | 75 | ||
10 | Erik Stavas Skistad | TV,AM(C) | 23 | 67 | ||
2 | Syver Skaar Eriksen | HV,DM,TV(P) | 23 | 70 | ||
13 | Andreas Hippe Fagereng | GK | 24 | 65 | ||
22 | Fabian Holst-Larsen | HV,DM,TV(P) | 20 | 72 | ||
26 | Aleksandar Lukić | HV(C) | 22 | 76 | ||
20 | Alie Conteh | F(C) | 20 | 70 | ||
37 | Sander Bratvold | AM,F(C) | 18 | 67 | ||
Karim Bata | DM,TV(C) | 20 | 65 | |||
Eivind Willumsen | TV(TC) | 23 | 65 |