17
Brinder SINGH

Full Name: Brinder Singh

Tên áo:

Vị trí: AM(PTC)

Chỉ số: 67

Tuổi: 23 (Feb 23, 2002)

Quốc gia: Na Uy

Chiều cao (cm): 175

Cân nặng (kg): 61

CLB: Mjondalen IF

Squad Number: 17

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Chiều cao trung bình

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

Mjondalen IF Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
5
Erik MidtgardenErik MidtgardenHV,DM,TV(PC)3777
9
Mathias BringakerMathias BringakerAM(C),F(PTC)2876
26
Syver Skaar EriksenSyver Skaar EriksenHV,DM,TV(P)2370
87
Leander Oy
Sarpsborg 08 FF
GK2170
2
Isak Kjelsrud Vik
Tromsø IL
HV(C)2270
30
Fabian Holst-LarsenFabian Holst-LarsenHV,DM,TV(P)2072
23
Jesper Svenungsen SkauJesper Svenungsen SkauHV,DM,TV(C)2170
20
Alie ContehAlie ContehF(C)2070
21
Sander BratvoldSander BratvoldAM,F(C)1967
17
Karim BataKarim BataDM,TV(C)2065
8
Eivind WillumsenEivind WillumsenTV(TC)2365
1
Kristoffer SolbergKristoffer SolbergGK2865
3
Anders MolundAnders MolundHV,DM,TV(T)2165
14
Oliver MidtgårdOliver MidtgårdF(C)2363
28
Ebrima SawanehEbrima SawanehTV(PT),AM(PTC)2465
15
Love ReuterswärdLove ReuterswärdTV,AM,F(PT)2870
11
Jonas BruusgaardJonas BruusgaardTV,AM(TC)2463
4
Tarik MrakovicTarik MrakovicHV(PC)1965
18
Nickolay ÅrsbogNickolay ÅrsbogTV,AM,F(PT)2163
Fabian KvamFabian KvamHV,DM,TV(PT)1963
22
Andreas FotlandAndreas FotlandHV(C)1963
16
Fredrick GodwinFredrick GodwinTV(C)2160
17
Brinder SinghBrinder SinghAM(PTC)2367