Full Name: Gift Prosper Mphande
Tên áo:
Vị trí: HV(C)
Chỉ số: 73
Tuổi: 21 (Nov 19, 2003)
Quốc gia: Zambia
Chiều cao (cm): 193
Cân nặng (kg): 83
CLB: Hapoel Rishon LeZion
Squad Number: 40
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cạo
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(C)
Position Desc: Nút chặn
No votes have been made for this player
No known player history for this player
No known player history for this player
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() | Sacha Petshi | DM,TV(C) | 32 | 78 | |
5 | ![]() | Djimy Alexis | HV(PC),DM(C) | 27 | 76 | |
77 | ![]() | Amir Berkovich | AM,F(PTC) | 24 | 74 | |
12 | ![]() | Bar Netanel | HV,DM(T) | 24 | 72 | |
27 | ![]() | Benny Tridovski | HV,DM,TV(T) | 27 | 74 | |
26 | ![]() | Yorai Maliach | HV,DM(P) | 27 | 72 | |
![]() | Yoav Tomer | AM(PT),F(PTC) | 27 | 74 | ||
29 | ![]() | TV(C) | 22 | 70 | ||
40 | ![]() | Gift Mphande | HV(C) | 21 | 73 |