Full Name: Amir Berkovich
Tên áo: BERKOVICH
Vị trí: AM,F(PTC)
Chỉ số: 74
Tuổi: 24 (Jun 3, 2000)
Quốc gia: Israel
Chiều cao (cm): 172
Cân nặng (kg): 58
CLB: Hapoel Rishon LeZion
Squad Number: 77
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(PTC)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 18, 2025 | Hapoel Rishon LeZion | 74 |
Jun 2, 2024 | Maccabi Petah Tikva | 74 |
Jun 1, 2024 | Maccabi Petah Tikva | 74 |
Feb 22, 2024 | Maccabi Petah Tikva đang được đem cho mượn: Hapoel Hadera | 74 |
May 26, 2023 | Maccabi Petah Tikva | 74 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() | Sacha Petshi | DM,TV(C) | 32 | 78 | |
5 | ![]() | Djimy Alexis | HV(PC),DM(C) | 27 | 76 | |
77 | ![]() | Amir Berkovich | AM,F(PTC) | 24 | 74 | |
12 | ![]() | Bar Netanel | HV,DM(T) | 24 | 72 | |
27 | ![]() | Benny Tridovski | HV,DM,TV(T) | 27 | 74 | |
26 | ![]() | Yorai Maliach | HV,DM(P) | 27 | 72 | |
![]() | Yoav Tomer | AM(PT),F(PTC) | 27 | 74 | ||
29 | ![]() | TV(C) | 22 | 70 | ||
40 | ![]() | Gift Mphande | HV(C) | 21 | 73 |