22
Jimmy EVANS

Full Name: Jimmy Evans Oghenerukwe

Tên áo: EVANS

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 75

Tuổi: 26 (Mar 13, 1999)

Quốc gia: Nigeria

Chiều cao (cm): 182

Cân nặng (kg): 75

CLB: AS Nancy Lorraine

Squad Number: 22

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Đen

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Dec 18, 2024AS Nancy Lorraine75
Apr 26, 2024Rocha FC75
Oct 8, 2023Rocha FC đang được đem cho mượn: CD Mushuc Runa75
Oct 3, 2023Rocha FC đang được đem cho mượn: CD Mushuc Runa73
Jul 16, 2023Rocha FC73
Jul 6, 2023Rocha FC73

AS Nancy Lorraine Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
16
Martin SourzacMartin SourzacGK3378
14
Nicolás Saint-RufNicolás Saint-RufHV,DM(C)3278
4
Alassane DiabyAlassane DiabyHV,DM(C)3077
10
Adrian DabasseAdrian DabasseF(C)3176
5
Cazim SuljicCazim SuljicTV,AM(C)2876
17
Maxence CarlierMaxence CarlierHV(PC)2878
13
Bakari CamaraBakari CamaraDM,TV(C)3174
23
Louis CarnotLouis CarnotTV,AM(C)2474
19
Martin ExpérienceMartin ExpérienceHV,DM,TV(T)2677
7
Benjamin GomelBenjamin GomelAM,F(PTC)2675
26
Sidi CisséSidi CisséAM(P),F(PC)2272
12
Adrien JullouxAdrien JullouxHV(PC),DM(P)2877
21
Lucas PellegriniLucas PellegriniHV(C)2477
30
Marco GiagnorioMarco GiagnorioGK2374
6
Teddy BouriaudTeddy BouriaudDM,TV(C)2875
27
Josselin GromatJosselin GromatAM(PT),F(PTC)2773
11
Oumar SidibéOumar SidibéAM(PTC)2275
Zakaria FdaouchZakaria FdaouchAM,F(T)2877
3
Gwilhem TayotGwilhem TayotHV,DM,TV(T)2174
22
Jimmy EvansJimmy EvansAM(PT),F(PTC)2675
18
Simon Ebonog
Le Havre AC
DM,TV(C)2073
9
Cheikh TouréCheikh TouréAM(PT),F(PTC)2878
25
Aliou Thiare
Le Havre AC
HV(C)2175
8
Walid BouabdeliWalid BouabdeliAM(T),F(TC)2475
29
Amine MokhtariAmine MokhtariHV,DM,TV(P),AM(PT)2163
20
Brandon BokanguBrandon BokanguTV(C),AM(PC)2570
Yanis KouiniYanis KouiniGK2163