Full Name: Mohamed Khatib
Tên áo: KHATIB
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 75
Tuổi: 29 (Nov 24, 1995)
Quốc gia: Israel
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 74
CLB: Kafr Qasim
Squad Number: 11
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 18, 2025 | Kafr Qasim | 75 |
Feb 23, 2024 | Maccabi Bnei Reineh | 75 |
Aug 21, 2023 | Ironi Kiryat Shmona | 75 |
Jun 6, 2023 | Hapoel Hadera | 75 |
Jun 5, 2023 | Hapoel Hadera | 75 |
Jun 3, 2023 | Hapoel Hadera đang được đem cho mượn: Hapoel Umm al Fahm | 75 |
Jun 2, 2023 | Hapoel Hadera | 75 |
Jun 1, 2023 | Hapoel Hadera | 75 |
Feb 10, 2023 | Hapoel Hadera đang được đem cho mượn: Hapoel Umm al Fahm | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Maharan Radi | TV(C),AM(PTC) | 42 | 77 | ||
66 | ![]() | Amir Ben Shimon | HV,DM,TV(T) | 31 | 76 | |
12 | ![]() | Ben Khawaz | HV(P) | 33 | 76 | |
5 | ![]() | Yogev Lerman | HV(T) | 33 | 76 | |
9 | ![]() | Ihab Abu Alshech | AM(PT),F(PTC) | 25 | 75 | |
42 | ![]() | Muhamad Sarsur | TV(C),AM(PTC) | 25 | 74 | |
10 | ![]() | Ahmad Darawshe | AM(PTC) | 26 | 73 | |
11 | ![]() | Mohamed Khatib | AM(PT),F(PTC) | 29 | 75 |