Full Name: Muhamad Sarsur
Tên áo: SARSUR
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Chỉ số: 74
Tuổi: 25 (Apr 26, 1999)
Quốc gia: Israel
Chiều cao (cm): 174
Cân nặng (kg): 72
CLB: Kafr Qasim
Squad Number: 42
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Position Desc: Người chơi
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 8, 2022 | Kafr Qasim | 74 |
Feb 6, 2022 | Kafr Qasim | 72 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Maharan Radi | TV(C),AM(PTC) | 42 | 77 | ||
66 | ![]() | Amir Ben Shimon | HV,DM,TV(T) | 31 | 76 | |
12 | ![]() | Ben Khawaz | HV(P) | 33 | 76 | |
5 | ![]() | Yogev Lerman | HV(T) | 33 | 76 | |
9 | ![]() | Ihab Abu Alshech | AM(PT),F(PTC) | 25 | 75 | |
42 | ![]() | Muhamad Sarsur | TV(C),AM(PTC) | 25 | 74 | |
10 | ![]() | Ahmad Darawshe | AM(PTC) | 26 | 73 | |
11 | ![]() | Mohamed Khatib | AM(PT),F(PTC) | 29 | 75 |