?
Théo COZZI-BUET

Full Name: Théo Cozzi-Buet

Tên áo:

Vị trí: GK

Chỉ số: 65

Tuổi: 21 (Feb 25, 2001)

Quốc gia: Pháp

Chiều cao (cm): 186

Weight (Kg): 76

CLB: US Concarneau

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Cả hai

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

US Concarneau Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Maxime PattierMaxime PattierGK2676
16
Léopold MaîtreLéopold MaîtreGK2468
Théo Cozzi-BuetThéo Cozzi-BuetGK2165
28
Issouf ParoIssouf ParoHV(C)2878
4
Guillaume JannezGuillaume JannezHV(C)3377
5
Mamadou SyllaMamadou SyllaHV(PC)2775
3
Adrien JullouxAdrien JullouxHV(PTC),DM(PT)2678
Romain Sans
LB Châteauroux
HV,DM,TV(T)2374
26
Thibault SinquinThibault SinquinDM,TV(C)3078
14
Gaoussou Traoré
Amiens SC
DM,TV(C)2373
29
Pierre JouanPierre JouanDM,TV(C)2063
2
Alec Georgen
AJ Auxerre
HV,DM,TV(P)2475
8
Tom Lebeau
Chamois Niortais
TV,AM(C)2476
17
Maxime ÉtuinMaxime ÉtuinHV,DM(T),TV,AM(TC)2778
11
Axel UrieAxel UrieTV,AM(PT)2373
10
Amine BoutrahAmine BoutrahAM(PTC)2277
Fahd el KhoumistiFahd el KhoumistiF(C)2979
7
Faissal ManaiFaissal ManaiAM,F(TC)2776
24
Ambroise GbohoAmbroise GbohoAM(P),F(PC)2876
9
Antoine RabillardAntoine RabillardAM(PT),F(PTC)2777
Axel Camblan
Stade Brestois 29
AM,F(PTC)1970