Full Name: Francis Amaechi Onwuzo
Tên áo: ONWUZO
Vị trí: HV(PC),DM(C)
Chỉ số: 63
Tuổi: 28 (Jul 7, 1996)
Quốc gia: Germany
Chiều cao (cm): 191
Cân nặng (kg): 80
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Blonde
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Nâu
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: HV(PC),DM(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 22, 2023 | FC Teutonia 05 | 63 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
21 | ![]() | Immanuel Höhn | HV(PC),DM(C) | 33 | 73 | |
27 | ![]() | Sebastian Hertner | HV(TC),DM(T) | 33 | 73 | |
25 | ![]() | Tjorben Uphoff | HV,DM(C) | 30 | 75 | |
18 | ![]() | Fabian Graudenz | AM(PTC) | 33 | 75 | |
22 | ![]() | Janik Jesgarzewski | HV,DM,TV(P),AM(PC) | 31 | 75 | |
33 | ![]() | Yannick Zummack | GK | 29 | 74 | |
10 | ![]() | Dren Feka | HV(TC),DM(C) | 27 | 76 | |
10 | ![]() | Tobias Schwede | HV,DM(T),TV(PT) | 31 | 73 | |
14 | ![]() | Luis Coordes | TV(C),AM(PTC) | 26 | 73 | |
7 | ![]() | Kevin Weidlich | TV,AM(PT) | 35 | 73 | |
21 | ![]() | Pascal Steinwender | AM,F(PTC) | 28 | 73 | |
1 | ![]() | Marius Liesegang | GK | 25 | 65 | |
![]() | Josef Ganda | AM(PT),F(PTC) | 28 | 74 | ||
24 | ![]() | Affam Ifeadigo | F(C) | 28 | 67 |