15
Matvey MARTINKEVICH

Full Name: Matvey Martinkevich

Tên áo: MARTINKEVICH

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 70

Tuổi: 22 (Nov 2, 2002)

Quốc gia: Nga

Chiều cao (cm): 193

Cân nặng (kg): 85

CLB: FK Radnik Surdulica

Squad Number: 15

Chân thuận: Cả hai

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Nov 28, 2023FK Radnik Surdulica70
Jun 11, 2023FK Vojvodina70
Oct 4, 2022FK Vojvodina đang được đem cho mượn: FK Loznica70

FK Radnik Surdulica Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
12
Evgeniy PavlovEvgeniy PavlovF(C)3378
50
Lazar JovanovićLazar JovanovićAM,F(PTC)3176
7
Petar KunićPetar KunićF(C)3174
44
Edin RustemovićEdin RustemovićDM,TV(C)3177
13
Dino DolmagićDino DolmagićHV,DM,TV(P),AM(PTC)3075
11
Borko DuronjićBorko DuronjićAM,F(PTC)2776
56
Dzenan ZajmovicDzenan ZajmovicAM(PT),F(PTC)3075
4
Haris HajdarevićHaris HajdarevićDM,TV(C)2675
Andrija MilićAndrija MilićDM,TV,AM(C)2373
22
Stefan RandjelovićStefan RandjelovićGK2577
14
Mihailo OrescaninMihailo OrescaninHV,DM,TV(C)2777
5
Ilija MilićevićIlija MilićevićHV(C)2375
9
Vukašin BogdanovićVukašin BogdanovićF(C)2273
15
Matvey MartinkevichMatvey MartinkevichF(C)2270
18
Nemanja TomaševićNemanja TomaševićHV,DM,TV,AM(T)2578
8
Luka CumicLuka CumicAM(C),F(PTC)2374
32
Bogdan StojkovicBogdan StojkovicHV(PC)2260
12
Vuk VukadinovicVuk VukadinovicGK2270
37
Sadick AbubakarSadick AbubakarHV(C)2675
77
Nikola PadežaninNikola PadežaninAM(C)2260
76
Jovan AndjelkovicJovan AndjelkovicAM,F(PT)2070
27
Aleksandar KadijevicAleksandar KadijevicHV,DM,TV(T)2273
66
Mateja GasicMateja GasicHV(P),DM,TV(PC)2175
1
Andrija KostićAndrija KostićGK1965
19
Jovan StanojevićJovan StanojevićAM(PTC)1965
17
Ognjen CvetkovićOgnjen CvetkovićAM(PT),F(PTC)1865