10
Christian Tue JENSEN

Full Name: Christian Tue Jensen

Tên áo: JENSEN

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Chỉ số: 73

Tuổi: 25 (Mar 9, 2000)

Quốc gia: Đan Mạch

Chiều cao (cm): 177

Cân nặng (kg): 70

CLB: HB Koge

Squad Number: 10

Chân thuận: Cả hai

Hair Colour: Blonde

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Oct 4, 2023HB Koge73
Sep 4, 2023HB Koge73
Sep 22, 2022KuPS73
Jul 4, 2022KuPS73
Jun 2, 2022FC Midtjylland73
Jun 1, 2022FC Midtjylland73
Sep 1, 2021FC Midtjylland đang được đem cho mượn: FC Fredericia73
Jun 2, 2021FC Midtjylland73
Jun 1, 2021FC Midtjylland73
May 13, 2021FC Midtjylland đang được đem cho mượn: FC Fredericia73
Oct 19, 2020FC Midtjylland đang được đem cho mượn: FC Fredericia68
Aug 31, 2020FC Midtjylland68
Jun 2, 2020FC Midtjylland68
Jun 1, 2020FC Midtjylland68
Sep 30, 2019FC Midtjylland đang được đem cho mượn: Brentford68

HB Koge Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
7
Mike JensenMike JensenDM,TV,AM(C)3778
8
Marc Rochester SörensenMarc Rochester SörensenAM,F(PTC)3278
26
Jafar AriasJafar AriasF(C)2976
Andreas BengtssonAndreas BengtssonHV,DM,TV(T)2976
3
Frederik BayFrederik BayHV(TC),TV(C)2775
6
Michael ChacónMichael ChacónDM,AM(C),TV(PTC)3073
15
Maximilian SauerMaximilian SauerHV,DM,TV(P)3078
10
Christian Tue JensenChristian Tue JensenTV(C),AM(PTC)2573
Gabriël ÇulhaciGabriël ÇulhaciHV,DM,TV(T)2576
Sebastian LarsenSebastian LarsenHV,DM,TV(P)2067
15
Efe BayrakEfe BayrakHV,DM,TV(P)1863
19
Erkan SemovskiErkan SemovskiF(C)2065
25
Vinicius FaloniVinicius FaloniHV,DM(C)1865
16
Silas HaldSilas HaldHV,DM,TV(C)1865
18
Yahyie ShirzaiYahyie ShirzaiHV(C)1965
30
Saman JalaeiSaman JalaeiAM,F(PTC)1867
28
Gabriel LarsenGabriel LarsenDM,TV(C)1867
11
Mohamed Al-NaserMohamed Al-NaserAM(PT),F(PTC)2872