8
Marc ROCHESTER SÖRENSEN

Full Name: Marc Rochester Sørensen

Tên áo: ROCHESTER

Vị trí: AM,F(PTC)

Chỉ số: 78

Tuổi: 32 (Dec 13, 1992)

Quốc gia: Đan Mạch

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 68

CLB: HB Koge

Squad Number: 8

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Goatee

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(PTC)

Position Desc: Sâu về phía trước

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 26, 2025HB Koge78
Jun 14, 2023Thór78
Feb 16, 2023Thór78
Sep 30, 2020Östers IF78
Sep 29, 2019Silkeborg IF78
Aug 1, 2017Silkeborg IF78
Jul 22, 2017Silkeborg IF77
Feb 18, 2016HB Koge77
Apr 14, 2015FC Vestsjaelland77
Mar 15, 2014FC Vestsjaelland77
Jul 4, 2013FC Vestsjaelland76
Jun 6, 2013HB Koge76

HB Koge Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
7
Mike JensenMike JensenDM,TV,AM(C)3778
8
Marc Rochester SörensenMarc Rochester SörensenAM,F(PTC)3278
26
Jafar AriasJafar AriasF(C)2976
Andreas BengtssonAndreas BengtssonHV,DM,TV(T)2976
3
Frederik BayFrederik BayHV(TC),TV(C)2775
6
Michael ChacónMichael ChacónDM,AM(C),TV(PTC)3073
15
Maximilian SauerMaximilian SauerHV,DM,TV(P)3078
10
Christian Tue JensenChristian Tue JensenTV(C),AM(PTC)2573
Gabriël ÇulhaciGabriël ÇulhaciHV,DM,TV(T)2576
Sebastian LarsenSebastian LarsenHV,DM,TV(P)2067
15
Efe BayrakEfe BayrakHV,DM,TV(P)1863
19
Erkan SemovskiErkan SemovskiF(C)2065
25
Vinicius FaloniVinicius FaloniHV,DM(C)1865
16
Silas HaldSilas HaldHV,DM,TV(C)1865
18
Yahyie ShirzaiYahyie ShirzaiHV(C)1965
30
Saman JalaeiSaman JalaeiAM,F(PTC)1867
28
Gabriel LarsenGabriel LarsenDM,TV(C)1867
11
Mohamed Al-NaserMohamed Al-NaserAM(PT),F(PTC)2872