2
Mohamed DRÄGER

Full Name: Mohamed Dräger

Tên áo: DRÄGER

Vị trí: HV,DM,TV,AM(P)

Chỉ số: 82

Tuổi: 26 (Jun 25, 1996)

Quốc gia: Tunisia

Chiều cao (cm): 178

Weight (Kg): 73

CLB: Nottingham Forest

Squad Number: 2

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV,AM(P)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

Điều khiển
Rê bóng
Dốc bóng
Stamina
Tốc độ
Marking
Chuyền
Truy cản
Chọn vị trí
Quyết liệt

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 25, 2022Nottingham Forest82
Jun 24, 2022Nottingham Forest82
Jun 22, 2022Nottingham Forest đang được đem cho mượn: FC Luzern82
Jun 2, 2022Nottingham Forest82
Jun 1, 2022Nottingham Forest82

Nottingham Forest Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
30
Brice SambaBrice SambaGK2884
1
Ethan HorvathEthan HorvathGK2783
12
Jordan SmithJordan SmithGK2776
George ShelveyGeorge ShelveyGK2165
27
Steve CookSteve CookHV(C)3185
26
Scott MckennaScott MckennaHV(C)2583
4
Joe WorrallJoe WorrallHV(C)2583
44
Nicholas IoannouNicholas IoannouHV(C)2681
6
Loïc Mbe SohLoïc Mbe SohHV(C)2176
24
Jonathan PanzoJonathan PanzoHV(TC)2182
22
Ryan YatesRyan YatesDM,TV(C)2483
8
Jack ColbackJack ColbackDM,TV(C)3282
Harry ArterHarry ArterDM,TV(C)3278
21
Braian OjedaBraian OjedaDM,TV(C)2278
38
Tyrese FornahTyrese FornahDM,TV(C)2273
14
Richie LaryeaRichie LaryeaHV,DM,TV(PT)2783
18
Ribeiro CafúRibeiro CafúDM,TV,AM(C)2982
2
Mohamed DrägerMohamed DrägerHV,DM,TV,AM(P)2682
Taiwo AwoniyiTaiwo AwoniyiF(C)2488
7
Lewis GrabbanLewis GrabbanF(C)3483
Nuno da CostaNuno da CostaF(C)3182
Lyle TaylorLyle TaylorF(C)3282
16
Sam SurridgeSam SurridgeF(C)2380
Dale TaylorDale TaylorF(C)1867
48
Will SwanWill SwanF(C)2165
19
Xande SilvaXande SilvaAM,F(PT)2578
17
Alex MightenAlex MightenAM,F(PT)2078
23
Joe LolleyJoe LolleyAM(PTC),F(PT)2982
20
Brennan JohnsonBrennan JohnsonTV(PT),AM,F(PTC)2183