30
Mohamed GOUAIDA

Full Name: Mohamed Gouaida

Tên áo: GOUAIDA

Vị trí: AM(PTC)

Chỉ số: 75

Tuổi: 31 (May 15, 1993)

Quốc gia: Tunisia

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 74

CLB: FC Swift Hesper

Squad Number: 30

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 4, 2023FC Swift Hesper75
May 2, 2023Royal Excelsior Virton75
Apr 26, 2023Royal Excelsior Virton76
Aug 1, 2022Royal Excelsior Virton76
Jun 15, 2022SV Waldhof Mannheim76
Mar 23, 2022SV Waldhof Mannheim76
Mar 17, 2022SV Waldhof Mannheim78
Jul 26, 2019SV Waldhof Mannheim78
Sep 13, 2018SV Sandhausen78
May 20, 2018Hamburger SV đang được đem cho mượn: Hamburger SV II78
Aug 22, 2017Hamburger SV đang được đem cho mượn: Hamburger SV II80
Jun 2, 2017Hamburger SV80
Jun 1, 2017Hamburger SV80
Sep 6, 2016Hamburger SV đang được đem cho mượn: FC St. Gallen80
Jun 2, 2016Hamburger SV80

FC Swift Hesper Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
26
Jerry PrempehJerry PrempehHV(C)3675
39
Jaime SimõesJaime SimõesHV,DM(C)3575
7
Rachid AliouiRachid AliouiF(C)3277
40
Geordan DupireGeordan DupireGK3175
21
Dejvid SinaniDejvid SinaniTV,AM(C)3272
9
Maurice DevilleMaurice DevilleAM,F(C)3276
19
El Hedi BelameiriEl Hedi BelameiriAM(C)3375
30
Mohamed GouaidaMohamed GouaidaAM(PTC)3175
8
Florian DavidFlorian DavidAM,F(C)3278
10
Dominik StolzDominik StolzAM(PTC)3476
45
Anthony SadinAnthony SadinGK3675
28
Charles MorrenCharles MorrenTV(C)3374
16
Bryan NouvierBryan NouvierAM(PTC)2977
23
Moussa SeydiMoussa SeydiAM,F(PT)2871
Pierre-Daniel NguindaPierre-Daniel NguindaHV,DM(P)2875
12
Nego EkofoNego EkofoAM(PT),F(PTC)2772
11
Bridge NdiluBridge NdiluF(C)2476
18
Mohamed MorabetMohamed MorabetTV,AM(C)2770
17
Simão MartinsSimão MartinsHV(TC),DM(T)2776
37
Luca FerraraLuca FerraraHV,DM,TV(PT)2267
Anthony SchmidAnthony SchmidF(C)2676
Kobe BohetsKobe BohetsHV(PC)2265
4
Aldin SkenderovicAldin SkenderovicHV,DM(C)2772
14
Cédric SacrasCédric SacrasHV(TC),DM(T)2870
15
Ricardo DelgadoRicardo DelgadoHV(C)3170