?
Krzysztof WOŁKOWICZ

Full Name: Krzysztof Wołkowicz

Tên áo: WOŁKOWICZ

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Chỉ số: 76

Tuổi: 30 (Sep 12, 1994)

Quốc gia: Ba Lan

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 70

CLB: Polonia Bytom

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 21, 2025Polonia Bytom76
Mar 15, 2025Stal Mielec76
Mar 7, 2025Stal Mielec77
Sep 28, 2023Stal Mielec77
Sep 22, 2023Stal Mielec75
Sep 5, 2023Stal Mielec75
Aug 4, 2023Stal Mielec75
Jul 15, 2023Stal Mielec75
Jun 15, 2023Stal Mielec75
Jun 2, 2023Stal Mielec75
Jun 1, 2023Stal Mielec75
Jan 17, 2023Stal Mielec đang được đem cho mượn: GKS Tychy75
Aug 1, 2022GKS Tychy75
Feb 10, 2021GKS Tychy75
Aug 10, 2020GKS Tychy74

Polonia Bytom Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
16
Patryk StefanskiPatryk StefanskiAM(PTC)3573
20
Lukasz ZejdlerLukasz ZejdlerHV,DM,TV(T)3375
17
Sebastian StebleckiSebastian StebleckiAM(PTC)3378
Krzysztof WołkowiczKrzysztof WołkowiczHV,DM,TV(T)3076
Oleksandr AzatskyiOleksandr AzatskyiHV(C)3178
11
Konrad AndrzejczakKonrad AndrzejczakAM,F(C)2970
23
Jakub ArakJakub ArakF(C)3076
24
Dominik BudzikDominik BudzikTV(C)2870
Kacper MichalskiKacper MichalskiHV,DM,TV(P)2576
14
Grzegorz SzymusikGrzegorz SzymusikHV,DM,TV(P)2773
30
Oskar KrzyżakOskar KrzyżakHV(C)2374
Jakub ApolinarskiJakub ApolinarskiTV,AM(PTC)2670
39
Eryk MirusEryk MirusGK2165
Wojciech SzumilasWojciech SzumilasTV(C),AM(PTC)2873
1
Karol SzymkowiakKarol SzymkowiakGK2570
28
Olivier WypartOlivier WypartHV(TC),DM(T)2463
19
Jean Franco SarmientoJean Franco SarmientoF(C)2873
4
Remigiusz SzywaczRemigiusz SzywaczHV(TC)2973
3
Szymon MichalskiSzymon MichalskiHV,DM(C)2170
8
Mikolaj LabojkoMikolaj LabojkoDM,TV(C)2470
9
Kamil WojtyraKamil WojtyraAM(PT),F(PTC)2773