Full Name: Mounir Bouziane
Tên áo: BOUZIANE
Vị trí: AM,F(PTC)
Chỉ số: 75
Tuổi: 34 (Feb 5, 1991)
Quốc gia: Pháp
Chiều cao (cm): 182
Cân nặng (kg): 75
CLB: Eintracht Trier
Squad Number: 10
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(PTC)
Position Desc: Sâu về phía trước
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 24, 2023 | Eintracht Trier | 75 |
Dec 27, 2022 | FC 08 Homburg | 75 |
Feb 6, 2022 | FC 08 Homburg | 75 |
Aug 23, 2021 | Türkgücü München | 75 |
Aug 10, 2021 | Türkgücü München | 77 |
Apr 4, 2021 | Türkgücü München | 77 |
Nov 10, 2020 | Türkgücü München | 77 |
Sep 15, 2020 | SV Waldhof Mannheim | 77 |
Oct 22, 2018 | SV Waldhof Mannheim | 77 |
Nov 15, 2017 | Hansa Rostock | 77 |
Jul 13, 2016 | 1. FSV Mainz 05 đang được đem cho mượn: 1. FSV Mainz 05 II | 77 |
Oct 26, 2015 | Energie Cottbus | 77 |
Dec 20, 2014 | 1. FSV Mainz 05 đang được đem cho mượn: 1. FSV Mainz 05 II | 77 |
Aug 13, 2013 | 1. FSV Mainz 05 đang được đem cho mượn: 1. FSV Mainz 05 II | 76 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
24 | ![]() | Daniel Buballa | HV,DM,TV(T) | 33 | 76 | |
10 | ![]() | Mounir Bouziane | AM,F(PTC) | 34 | 75 | |
8 | ![]() | Andreas Ivan | AM(PTC) | 30 | 75 | |
5 | ![]() | Henk van Schaik | HV(C) | 27 | 64 | |
16 | ![]() | Radomir Novaković | GK | 25 | 73 | |
![]() | Raphael Adiele | HV(C) | 20 | 65 | ||
11 | ![]() | F(C) | 21 | 65 |