Đăng ký
|
Đăng nhập

Alberto MORENO

Player Fact File

Alberto MORENO
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameAlberto Moreno Pérez
CLB
Tuổi28
Date of Birth 5 Tháng bảy 1992
Quốc gia
 
Tây Ban Nha
Chiều cao (cm)171
Cân nặng (kg)65
Hair ColourNâu
HairstyleCropped
Skin ColourTrắng
Facial HairBeard
Squad Number18
88
+
-

Villarreal CF Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
3Raúl ALBIOL
 
ALBIOL, Raúl HV(C)3489
1Sergio ASENJO
 
ASENJO, Sergio GK3189
10Vicente IBORRA
 
IBORRA, Vicente HV,DM,TV(C)3288
13Andrés FERNÁNDEZ
 
FERNÁNDEZ, Andrés GK3386
-Jaume COSTA
 
COSTA, Jaume HV(PT),DM,TV(T)3287
2Mario GASPAR
 
GASPAR, Mario HV,DM(P)2989
9Carlos BACCA
 
BACCA, Carlos F(C)3387
17Paco ALCÁCER
 
ALCÁCER, Paco AM(PT),F(PTC)2690
14Manu TRIGUEROS
 
TRIGUEROS, Manu TV(C),AM(PTC)2889
23Moi GÓMEZ
 
GÓMEZ, Moi AM(PTC)2688
6Ramiro FUNES MORI
 
FUNES MORI, Ramiro HV(TC),DM(C)2988
18Alberto MORENO
 
MORENO, Alberto HV,DM,TV(T)2888
7Gerard MORENO
 
MORENO, Gerard AM(PT),F(PTC)2891
20Rubén PEÑA
 
PEÑA, Rubén HV,DM,TV(P),AM(PTC)2988
-Enes ÜNAL
 
ÜNAL, Enes F(C)2387
22Sofian CHAKLA
 
CHAKLA, Sofian Cầu thủ HV(C)2680
-Alfonso PEDRAZA
 
PEDRAZA, Alfonso HV,DM,TV(T),AM(PT)2487
16Xavi QUINTILLÁ
 
QUINTILLÁ, Xavi HV,DM,TV(T)2386
24Javi ONTIVEROS
 
ONTIVEROS, Javi AM(PTC)2285
-Miguelón LLAMBRICH
 
LLAMBRICH, Miguelón HV,DM(P)2482
15Manu MORLANES
 
MORLANES, Manu TV,AM(C)2182
4Pau TORRES
 
TORRES, Pau HV(C)2389
-No Player Image
 
RABA, Dani AM,F(PT)2483
11Samuel CHUKWUEZE
 
CHUKWUEZE, Samuel AM,F(PT)2189
34No Player Image
 
NIÑO, Fernando Cầu thủ F(C)1976
32No Player Image
 
BAENA, Álex Cầu thủ AM(PTC)1976
-No Player Image
 
FRANQUESA, Enric HV,DM,TV,AM(T)2378

Player Position

Vị tríHV,DM,TV(T)
Position DescWingback
Chân thuậnTrái

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2020-01-08Villarreal CF88
2019-07-10Villarreal CF89
2019-06-05Liverpool89
2014-08-13Liverpool89
2014-01-28Sevilla89

Player Reports

Player Zone