20
Néstor MONGE

Full Name: Néstor William Monge Guevara

Tên áo: MONGE

Vị trí: DM(C),TV(PC)

Chỉ số: 75

Tuổi: 35 (Jan 7, 1990)

Quốc gia: Costa Rica

Chiều cao (cm): 176

Cân nặng (kg): 68

CLB: FC Differdange 03

Squad Number: 20

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Tóc đuôi gà

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM(C),TV(PC)

Position Desc: Tiền vệ chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 7, 2024FC Differdange 0375
Feb 8, 2023Guadalupe FC75
Dec 30, 2021Pérez Zeledón75
Sep 7, 2021Deportivo Guastatoya75
May 4, 2021Valour FC75
Feb 19, 2021Valour FC75
Feb 3, 2021Valour FC77
Sep 11, 2020Pérez Zeledón77
May 19, 2019CS Cartaginés77
Jan 19, 2019CS Cartaginés76
Sep 19, 2018CS Cartaginés75
Jul 11, 2018CS Cartaginés74
May 19, 2018Comunicaciones74
Jan 19, 2018Comunicaciones76
Sep 19, 2017Comunicaciones78

FC Differdange 03 Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
25
Geoffrey FranzoniGeoffrey FranzoniTV,AM(P),F(PTC)3475
16
Romain RuffierRomain RuffierGK3577
20
Néstor MongeNéstor MongeDM(C),TV(PC)3575
Federico VarelaFederico VarelaTV(C),AM(PTC)2878
Dylan LempereurDylan LempereurHV,DM(T)2668
8
Guillaume TraniGuillaume TraniDM,TV,AM(C)2767
4
Kevin D'AnzicoKevin D'AnzicoHV,DM(C)2572
5
Théo BruscoThéo BruscoHV(C)2568
10
Gustavo SimõesGustavo SimõesAM(PT),F(PTC)2268
9
Moussa SusoMoussa SusoAM(PT),F(PTC)2167
7
Artur AbreuArtur AbreuAM,F(PT)3072