?
Nacho FERNÁNDEZ

Full Name: José Ignacio Fernández Iglesias

Tên áo: NACHO

Vị trí: HV(PTC)

Chỉ số: 89

Tuổi: 34 (Jan 18, 1990)

Quốc gia: Tây Ban Nha

Chiều cao (cm): 179

Weight (Kg): 75

CLB: Al Qadsiah FC

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(PTC)

Position Desc: Chỉnh sửa chung

Các thông số của cầu thủ.

Truy cản
Chọn vị trí
Flair
Movement
Cần cù
Tốc độ
Sức mạnh
Phạt góc
Điều khiển
Sáng tạo

Player Action Image

Player Action Image: Nacho Fernández

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 18, 2024Al Qadsiah FC89
Jun 27, 2024Al Qadsiah FC89
Jul 14, 2023Real Madrid89
Dec 15, 2022Real Madrid89
Jan 14, 2020Real Madrid89

Al Qadsiah FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Pierre-Emerick AubameyangPierre-Emerick AubameyangAM(T),F(TC)3590
22
Joel RoblesJoel RoblesGK3482
Nacho FernándezNacho FernándezHV(PTC)3489
19
André CarrilloAndré CarrilloTV(C),AM(PTC)3385
Koen CasteelsKoen CasteelsGK3288
6
Max PowerMax PowerDM,TV,AM(C)3080
42
Alexander HackAlexander HackHV(C)3083
Nahitan NándezNahitan NándezHV(P),DM,TV,AM(PC)2888
17
Abdullah Al-ShamekhAbdullah Al-ShamekhHV,DM(T)3178
Mohammed QasemMohammed QasemHV,DM(T)2976
Julián QuiñonesJulián QuiñonesAM(PT),F(PTC)2786
18
Turki Al-AmmarTurki Al-AmmarTV,AM(PTC)2479
32
Abdullah HassounAbdullah HassounHV,DM(P)2777
40
Ibrahim MohannashiIbrahim MohannashiDM,TV,AM(C)2481
Ali HazaziAli HazaziDM,TV(C)3080
Hussain Al-QahtaniHussain Al-QahtaniDM,TV(C)2982
82
Ahmed Al-KassarAhmed Al-KassarGK3376
39
Abdulrahman Al-DosariAbdulrahman Al-DosariHV(T),DM,TV(TC)2675
70
Mohammed Al-SaiariMohammed Al-SaiariAM,F(C)3176
7
Ayman Al-KhulaifAyman Al-KhulaifAM(PTC),F(PT)2776
8
Mohammed AboulshamatMohammed AboulshamatHV,DM(P),TV,AM(PC)2163
Qasem LajamiQasem LajamiHV(PC)2873
66
Abdulaziz Al-OthmanAbdulaziz Al-OthmanAM(PT),F(PTC)2070