Full Name: Nikita Vassiljev
Tên áo: VASSILJEV
Vị trí: DM,TV,AM(C)
Chỉ số: 70
Tuổi: 21 (Oct 7, 2003)
Quốc gia: Estonia
Chiều cao (cm): 191
Cân nặng (kg): 80
CLB: FCI Levadia
On Loan at: STK 1914 Samorín
Squad Number: 29
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Blonde
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: DM,TV,AM(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 19, 2024 | FCI Levadia đang được đem cho mượn: STK 1914 Samorín | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() | Aldo Báez | DM,TV(C) | 36 | 74 | |
9 | ![]() | Lukáš Szabó | F(C) | 32 | 77 | |
7 | ![]() | Juraj Pancik | AM(PT) | 34 | 75 | |
1 | ![]() | Attila Horvath | GK | 21 | 64 | |
18 | ![]() | Ferenc Bögi | TV(C),AM(PTC) | 22 | 65 | |
![]() | Ondrej Vrabel | TV(C),AM(PTC) | 25 | 75 | ||
6 | ![]() | Jan Ferletak | AM,F(C) | 21 | 60 | |
25 | ![]() | Zoran Záhradník | F(C) | 19 | 70 | |
23 | ![]() | Mihael Rovis | HV,DM,TV(T) | 23 | 73 | |
![]() | Ramol Sillamaa | AM,F(T) | 20 | 65 | ||
![]() | David Kudlac | AM(T),F(TC) | 20 | 67 | ||
22 | ![]() | Damian Kachut | HV,DM(P) | 20 | 70 | |
29 | ![]() | Nikita Vassiljev | DM,TV,AM(C) | 21 | 70 |